distempered mind
tâm trạng mất kiểm soát
distempered state
tình trạng mất kiểm soát
distempered mood
tâm trạng bực bội
distempered thoughts
những suy nghĩ mất kiểm soát
distempered spirit
tinh thần mất kiểm soát
distempered nature
tính cách mất kiểm soát
distempered feelings
cảm xúc mất kiểm soát
distempered behavior
hành vi mất kiểm soát
distempered attitude
thái độ mất kiểm soát
distempered relationship
mối quan hệ căng thẳng
his distempered behavior worried his friends.
hành vi bực bội của anh ấy đã khiến bạn bè lo lắng.
the distempered dog barked aggressively at strangers.
con chó bực bội đã gầm gừ hung hăng với những người lạ.
she spoke in a distempered tone during the argument.
cô ấy nói với giọng bực bội trong suốt cuộc tranh luận.
the distempered atmosphere in the office was palpable.
không khí bực bội trong văn phòng là rất rõ ràng.
his distempered thoughts led to poor decisions.
những suy nghĩ bực bội của anh ấy dẫn đến những quyết định tồi tệ.
after the incident, he seemed quite distempered.
sau sự cố, anh ấy có vẻ khá bực bội.
the distempered horse refused to be tamed.
con ngựa bực bội không chịu bị dằn.
her distempered reactions surprised everyone at the party.
phản ứng bực bội của cô ấy khiến mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
he tried to calm his distempered mind with meditation.
anh ấy cố gắng làm dịu tâm trí bực bội của mình bằng thiền định.
the distempered child threw a tantrum in the store.
đứa trẻ bực bội đã ném đồ đạc trong cửa hàng.
distempered mind
tâm trạng mất kiểm soát
distempered state
tình trạng mất kiểm soát
distempered mood
tâm trạng bực bội
distempered thoughts
những suy nghĩ mất kiểm soát
distempered spirit
tinh thần mất kiểm soát
distempered nature
tính cách mất kiểm soát
distempered feelings
cảm xúc mất kiểm soát
distempered behavior
hành vi mất kiểm soát
distempered attitude
thái độ mất kiểm soát
distempered relationship
mối quan hệ căng thẳng
his distempered behavior worried his friends.
hành vi bực bội của anh ấy đã khiến bạn bè lo lắng.
the distempered dog barked aggressively at strangers.
con chó bực bội đã gầm gừ hung hăng với những người lạ.
she spoke in a distempered tone during the argument.
cô ấy nói với giọng bực bội trong suốt cuộc tranh luận.
the distempered atmosphere in the office was palpable.
không khí bực bội trong văn phòng là rất rõ ràng.
his distempered thoughts led to poor decisions.
những suy nghĩ bực bội của anh ấy dẫn đến những quyết định tồi tệ.
after the incident, he seemed quite distempered.
sau sự cố, anh ấy có vẻ khá bực bội.
the distempered horse refused to be tamed.
con ngựa bực bội không chịu bị dằn.
her distempered reactions surprised everyone at the party.
phản ứng bực bội của cô ấy khiến mọi người tại bữa tiệc ngạc nhiên.
he tried to calm his distempered mind with meditation.
anh ấy cố gắng làm dịu tâm trí bực bội của mình bằng thiền định.
the distempered child threw a tantrum in the store.
đứa trẻ bực bội đã ném đồ đạc trong cửa hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay