distinctnesses

[Mỹ]/dɪsˈtɪŋktnəsɪz/
[Anh]/dɪsˈtɪŋktnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự khác biệt hoặc khác nhau; trạng thái dễ phân biệt; điều kiện có một đặc điểm độc đáo hoặc đặc biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural distinctnesses

sự khác biệt văn hóa

distinctnesses in design

sự khác biệt trong thiết kế

distinctnesses of language

sự khác biệt của ngôn ngữ

distinctnesses of identity

sự khác biệt về bản sắc

distinctnesses in style

sự khác biệt về phong cách

distinctnesses of thought

sự khác biệt trong suy nghĩ

distinctnesses of culture

sự khác biệt của văn hóa

distinctnesses in art

sự khác biệt trong nghệ thuật

distinctnesses of perspective

sự khác biệt về quan điểm

distinctnesses in nature

sự khác biệt trong tự nhiên

Câu ví dụ

each culture has its distinctnesses that should be celebrated.

mỗi nền văn hóa đều có những đặc điểm riêng biệt đáng được trân trọng.

the distinctnesses of the different regions contribute to the nation's identity.

những đặc điểm riêng biệt của các vùng khác nhau góp phần vào bản sắc dân tộc.

understanding the distinctnesses in personality can improve team dynamics.

hiểu được những đặc điểm riêng biệt trong tính cách có thể cải thiện sự gắn kết của nhóm.

art often reflects the distinctnesses of the society it originates from.

nghệ thuật thường phản ánh những đặc điểm riêng biệt của xã hội mà nó bắt nguồn từ đó.

we should embrace the distinctnesses of our individual experiences.

chúng ta nên đón nhận những đặc điểm riêng biệt trong kinh nghiệm cá nhân của mỗi người.

the distinctnesses in their approaches led to innovative solutions.

những đặc điểm riêng biệt trong cách tiếp cận của họ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

recognizing the distinctnesses among team members fosters collaboration.

nhận ra những đặc điểm riêng biệt giữa các thành viên trong nhóm thúc đẩy sự hợp tác.

nature exhibits distinctnesses that inspire awe and wonder.

thiên nhiên thể hiện những đặc điểm riêng biệt khiến người ta kinh ngạc và trầm trồ.

the distinctnesses of flavors in the dish made it unforgettable.

những đặc điểm hương vị khác nhau trong món ăn khiến nó trở nên khó quên.

in literature, the distinctnesses of characters drive the plot forward.

trong văn học, những đặc điểm riêng biệt của các nhân vật thúc đẩy cốt truyện phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay