distributionless

[Mỹ]/dɪstrɪˈbjuːʃənlɪs/
[Anh]/ˌdɪstrəˈbjuːʃənlɪs/

Dịch

adj. không có nhà phân phối

Cụm từ & Cách kết hợp

distributionless test

Vietnamese_translation

distributionless method

Vietnamese_translation

distributionless statistic

Vietnamese_translation

distributionless model

Vietnamese_translation

distributionless estimation

Vietnamese_translation

distributionless inference

Vietnamese_translation

distributionless procedure

Vietnamese_translation

distributionless statistics

Vietnamese_translation

distributionless assumption

Vietnamese_translation

distributionless testing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new statistical test is distributionless and can be applied to various data types.

Kiểm định thống kê mới không phụ thuộc vào phân phối và có thể áp dụng cho nhiều loại dữ liệu khác nhau.

researchers proposed a distributionless method for analyzing non-normal data.

Các nhà nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp không phụ thuộc vào phân phối để phân tích dữ liệu phi chuẩn.

the distributionless approach eliminates the need for assumption checking.

Phương pháp không phụ thuộc vào phân phối loại bỏ nhu cầu kiểm tra các giả định.

this distributionless technique works well with small sample sizes.

Kỹ thuật không phụ thuộc vào phân phối này hoạt động tốt với kích thước mẫu nhỏ.

statisticians appreciate the distributionless framework for its flexibility.

Các nhà thống kê đánh giá cao khung không gian không phụ thuộc vào phân phối vì tính linh hoạt của nó.

the distributionless model provides robust results without distributional assumptions.

Mô hình không phụ thuộc vào phân phối cung cấp kết quả mạnh mẽ mà không cần các giả định về phân phối.

a distributionless procedure can handle missing data effectively.

Một quy trình không phụ thuộc vào phân phối có thể xử lý dữ liệu bị thiếu một cách hiệu quả.

the distributionless estimation method offers computational advantages.

Phương pháp ước lượng không phụ thuộc vào phân phối mang lại những lợi thế về tính toán.

modern software often includes distributionless options for data analysis.

Phần mềm hiện đại thường bao gồm các tùy chọn không phụ thuộc vào phân phối để phân tích dữ liệu.

the distributionless property makes this test suitable for real-world applications.

Tính chất không phụ thuộc vào phân phối khiến bài kiểm định này phù hợp với các ứng dụng thực tế.

distributionless statistics have become increasingly popular in research.

Thống kê không phụ thuộc vào phân phối ngày càng trở nên phổ biến trong nghiên cứu.

this distributionless analysis requires no prior knowledge of data distribution.

Phân tích không phụ thuộc vào phân phối này không yêu cầu bất kỳ kiến thức trước nào về phân phối dữ liệu.

the distributionless algorithm adapts to different data patterns automatically.

Thuật toán không phụ thuộc vào phân phối tự động thích ứng với các kiểu dữ liệu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay