parametric

[Mỹ]/ˌpærə'metrik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến tham số, biến số

Cụm từ & Cách kết hợp

parametric equation

phương trình tham số

parametric design

thiết kế tham số

parametric modeling

mô hình hóa tham số

parametric analysis

phân tích tham số

parametric model

mô hình tham số

parametric study

nghiên cứu tham số

parametric oscillator

dao động tham số

parametric programming

lập trình tham số

parametric amplifier

máy khuếch đại tham số

parametric estimation

ước lượng tham số

parametric representation

biểu diễn tham số

Câu ví dụ

The parametric modeling method for loxodrome normal circular-arc spiral bevel gear was presented.

Phương pháp mô hình hóa tham số cho bánh răng xoắn ốc hình cung tròn loxodrome thông thường đã được trình bày.

This paper focuses on the design method of firtree tenon/mortise, the three-tooth firtree joint model is established with parametric method by UG software.

Bài báo tập trung vào phương pháp thiết kế mộng/chỗ xuyên của cây thông, mô hình khớp thông ba răng được thiết lập bằng phương pháp tham số bằng phần mềm UG.

Chance constrained programming;Network simplex;Parametric analysis;Extension principle;Possibilistic programming;Fuzzy PERT

Lập trình ràng buộc cơ hội; Mạng simplex; Phân tích tham số; Nguyên tắc mở rộng; Lập trình khả năng; PERT mờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay