| số nhiều | divarications |
divarication point
giao điểm phân tách
divarication of paths
phân tách của các đường dẫn
divarication process
quá trình phân tách
divarication stage
giai đoạn phân tách
divarication event
sự kiện phân tách
divarication analysis
phân tích phân tách
divarication model
mô hình phân tách
divarication theory
thuyết phân tách
divarication network
mạng phân tách
divarication phenomenon
hiện tượng phân tách
the divarication of the branches creates a unique shape.
sự phân nhánh của các nhánh cây tạo ra một hình dạng độc đáo.
there was a clear divarication in their opinions on the matter.
có sự phân chia rõ ràng trong ý kiến của họ về vấn đề này.
the divarication of the river leads to two distinct paths.
sự phân tách của dòng sông dẫn đến hai con đường riêng biệt.
he noted the divarication in the plant's growth patterns.
anh ta nhận thấy sự phân chia trong các mô hình phát triển của cây.
the divarication of ideas can lead to innovative solutions.
sự phân chia của các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
during the discussion, a divarication of strategies became evident.
trong suốt cuộc thảo luận, sự phân chia các chiến lược đã trở nên rõ ràng.
the divarication in the road caused some confusion for drivers.
sự phân chia trên đường gây ra một số nhầm lẫn cho người lái xe.
they experienced a divarication in their friendship after the argument.
họ trải qua sự phân chia trong tình bạn của mình sau cuộc tranh luận.
the divarication of the storyline kept the audience engaged.
sự phân chia của cốt truyện khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
understanding the divarication of cultures is essential for global harmony.
hiểu được sự phân chia của các nền văn hóa là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu.
divarication point
giao điểm phân tách
divarication of paths
phân tách của các đường dẫn
divarication process
quá trình phân tách
divarication stage
giai đoạn phân tách
divarication event
sự kiện phân tách
divarication analysis
phân tích phân tách
divarication model
mô hình phân tách
divarication theory
thuyết phân tách
divarication network
mạng phân tách
divarication phenomenon
hiện tượng phân tách
the divarication of the branches creates a unique shape.
sự phân nhánh của các nhánh cây tạo ra một hình dạng độc đáo.
there was a clear divarication in their opinions on the matter.
có sự phân chia rõ ràng trong ý kiến của họ về vấn đề này.
the divarication of the river leads to two distinct paths.
sự phân tách của dòng sông dẫn đến hai con đường riêng biệt.
he noted the divarication in the plant's growth patterns.
anh ta nhận thấy sự phân chia trong các mô hình phát triển của cây.
the divarication of ideas can lead to innovative solutions.
sự phân chia của các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
during the discussion, a divarication of strategies became evident.
trong suốt cuộc thảo luận, sự phân chia các chiến lược đã trở nên rõ ràng.
the divarication in the road caused some confusion for drivers.
sự phân chia trên đường gây ra một số nhầm lẫn cho người lái xe.
they experienced a divarication in their friendship after the argument.
họ trải qua sự phân chia trong tình bạn của mình sau cuộc tranh luận.
the divarication of the storyline kept the audience engaged.
sự phân chia của cốt truyện khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
understanding the divarication of cultures is essential for global harmony.
hiểu được sự phân chia của các nền văn hóa là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay