| số nhiều | diversenesses |
cultural diverseness
sự đa dạng văn hóa
diverseness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
celebrate diverseness
tôn vinh sự đa dạng
embrace diverseness
thực hiện sự đa dạng
appreciate diverseness
đánh giá cao sự đa dạng
promote diverseness
thúc đẩy sự đa dạng
diverseness of opinions
sự đa dạng của ý kiến
diverseness in culture
sự đa dạng trong văn hóa
recognize diverseness
nhận ra sự đa dạng
diverseness in society
sự đa dạng trong xã hội
the diverseness of cultures enriches our society.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
we should celebrate the diverseness in our community.
chúng ta nên trân trọng sự đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.
the diverseness of opinions can lead to better solutions.
sự đa dạng của các ý kiến có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
understanding the diverseness of nature is essential.
hiểu được sự đa dạng của tự nhiên là điều cần thiết.
his artwork reflects the diverseness of human experience.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của kinh nghiệm con người.
the diverseness in food choices caters to all tastes.
sự đa dạng trong lựa chọn món ăn đáp ứng tất cả các khẩu vị.
we value the diverseness of ideas in our discussions.
chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng của các ý tưởng trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.
the diverseness of wildlife is crucial for ecosystem balance.
sự đa dạng của động vật hoang dã rất quan trọng cho sự cân bằng của hệ sinh thái.
education should embrace the diverseness of student backgrounds.
giáo dục nên đón nhận sự đa dạng của hoàn cảnh học sinh.
embracing diverseness fosters innovation and creativity.
việc đón nhận sự đa dạng thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
cultural diverseness
sự đa dạng văn hóa
diverseness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
celebrate diverseness
tôn vinh sự đa dạng
embrace diverseness
thực hiện sự đa dạng
appreciate diverseness
đánh giá cao sự đa dạng
promote diverseness
thúc đẩy sự đa dạng
diverseness of opinions
sự đa dạng của ý kiến
diverseness in culture
sự đa dạng trong văn hóa
recognize diverseness
nhận ra sự đa dạng
diverseness in society
sự đa dạng trong xã hội
the diverseness of cultures enriches our society.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
we should celebrate the diverseness in our community.
chúng ta nên trân trọng sự đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.
the diverseness of opinions can lead to better solutions.
sự đa dạng của các ý kiến có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
understanding the diverseness of nature is essential.
hiểu được sự đa dạng của tự nhiên là điều cần thiết.
his artwork reflects the diverseness of human experience.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của kinh nghiệm con người.
the diverseness in food choices caters to all tastes.
sự đa dạng trong lựa chọn món ăn đáp ứng tất cả các khẩu vị.
we value the diverseness of ideas in our discussions.
chúng tôi đánh giá cao sự đa dạng của các ý tưởng trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.
the diverseness of wildlife is crucial for ecosystem balance.
sự đa dạng của động vật hoang dã rất quan trọng cho sự cân bằng của hệ sinh thái.
education should embrace the diverseness of student backgrounds.
giáo dục nên đón nhận sự đa dạng của hoàn cảnh học sinh.
embracing diverseness fosters innovation and creativity.
việc đón nhận sự đa dạng thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay