dixie

[Mỹ]/'dɪksɪ/
[Anh]/ˈdɪksi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các bang phía nam của Hoa Kỳ, phần phía nam của Hoa Kỳ.
Word Forms
số nhiềudixies

Cụm từ & Cách kết hợp

Dixie cup

cốc Dixie

Dixie Highway

Đường Dixie

dixie chicks

Dixie Chicks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay