dizened

[Mỹ]/ˈdɪz(ə)nd/
[Anh]/ˈdɪzənd/

Dịch

vt. để trang trí hoặc ăn mặc theo cách lòe loẹt hoặc sặc sỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

dizened crowd

đám đông được thiết kế

dizened streets

những con phố được thiết kế

dizened city

thành phố được thiết kế

dizened market

chợ được thiết kế

dizened scene

bối cảnh được thiết kế

dizened people

những người được thiết kế

dizened parks

các công viên được thiết kế

dizened avenues

các đại lộ được thiết kế

dizened squares

các quảng trường được thiết kế

dizened venues

các địa điểm được thiết kế

Câu ví dụ

the garden was dizened with colorful flowers.

khu vườn được thiết kế với những bông hoa đầy màu sắc.

birds dizened the sky during the sunset.

những chú chim tô điểm bầu trời lúc hoàng hôn.

the festival was dizened with lights and decorations.

lễ hội được trang trí với đèn và đồ trang trí.

the city was dizened with murals and street art.

thành phố được tô điểm với các bức tranh tường và nghệ thuật đường phố.

the room was dizened with elegant furniture.

phòng được thiết kế với đồ nội thất sang trọng.

the beach was dizened with colorful umbrellas.

bãi biển được trang trí với những chiếc ô màu sắc.

the book fair was dizened with various genres.

lễ hội sách được thiết kế với nhiều thể loại khác nhau.

the market was dizened with fresh produce.

chợ được bày biện với các sản phẩm tươi ngon.

the parade was dizened with vibrant costumes.

đoàn diễu hành được tô điểm với những bộ trang phục rực rỡ.

the website was dizened with user-friendly features.

trang web được thiết kế với các tính năng thân thiện với người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay