| số nhiều | do-gooders |
do-gooder attitude
Thái độ người tốt bụng
a do-gooder
Một người tốt bụng
do-gooders often
Người tốt bụng thường
be a do-gooder
Là một người tốt bụng
self-proclaimed do-gooder
Người tự xưng là người tốt bụng
do-gooder complex
Tâm lý người tốt bụng
typical do-gooder
Người tốt bụng điển hình
do-gooder image
Hình ảnh người tốt bụng
become a do-gooder
Trở thành một người tốt bụng
the do-gooder
Người tốt bụng
he's a self-proclaimed do-gooder, always trying to help others.
Ông ta tự xưng là một người hay giúp đỡ người khác, luôn cố gắng giúp đỡ người khác.
the do-gooder spent his weekend volunteering at the animal shelter.
Người hay giúp đỡ người khác đã dành cuối tuần của mình để tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
some people find do-gooders annoying, thinking they seek attention.
Một số người thấy những người hay giúp đỡ người khác phiền toái, cho rằng họ đang tìm kiếm sự chú ý.
she's a dedicated do-gooder, tirelessly working for the community.
Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác tận tụy, không ngừng làm việc vì cộng đồng.
the do-gooder organized a charity drive to raise money for the school.
Người hay giúp đỡ người khác đã tổ chức một chiến dịch từ thiện để gây quỹ cho trường học.
not all do-gooders are genuine; some have ulterior motives.
Không phải tất cả những người hay giúp đỡ người khác đều chân thành; một số người có động cơ khác.
he was labeled a do-gooder for donating to the homeless shelter.
Ông ta được gắn mác là một người hay giúp đỡ người khác vì đã quyên góp cho trung tâm cứu trợ người vô gia cư.
the do-gooder's efforts to clean up the park were commendable.
Các nỗ lực của người hay giúp đỡ người khác trong việc dọn dẹp công viên là đáng khen ngợi.
she's a classic do-gooder, always ready to lend a hand.
Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác theo kiểu cổ điển, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
despite criticism, the do-gooder continued his charitable work.
Dù bị chỉ trích, người hay giúp đỡ người khác vẫn tiếp tục công việc từ thiện của mình.
the do-gooder's passion for helping others is truly inspiring.
Sự đam mê giúp đỡ người khác của người hay giúp đỡ người khác thực sự là cảm hứng.
do-gooder attitude
Thái độ người tốt bụng
a do-gooder
Một người tốt bụng
do-gooders often
Người tốt bụng thường
be a do-gooder
Là một người tốt bụng
self-proclaimed do-gooder
Người tự xưng là người tốt bụng
do-gooder complex
Tâm lý người tốt bụng
typical do-gooder
Người tốt bụng điển hình
do-gooder image
Hình ảnh người tốt bụng
become a do-gooder
Trở thành một người tốt bụng
the do-gooder
Người tốt bụng
he's a self-proclaimed do-gooder, always trying to help others.
Ông ta tự xưng là một người hay giúp đỡ người khác, luôn cố gắng giúp đỡ người khác.
the do-gooder spent his weekend volunteering at the animal shelter.
Người hay giúp đỡ người khác đã dành cuối tuần của mình để tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
some people find do-gooders annoying, thinking they seek attention.
Một số người thấy những người hay giúp đỡ người khác phiền toái, cho rằng họ đang tìm kiếm sự chú ý.
she's a dedicated do-gooder, tirelessly working for the community.
Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác tận tụy, không ngừng làm việc vì cộng đồng.
the do-gooder organized a charity drive to raise money for the school.
Người hay giúp đỡ người khác đã tổ chức một chiến dịch từ thiện để gây quỹ cho trường học.
not all do-gooders are genuine; some have ulterior motives.
Không phải tất cả những người hay giúp đỡ người khác đều chân thành; một số người có động cơ khác.
he was labeled a do-gooder for donating to the homeless shelter.
Ông ta được gắn mác là một người hay giúp đỡ người khác vì đã quyên góp cho trung tâm cứu trợ người vô gia cư.
the do-gooder's efforts to clean up the park were commendable.
Các nỗ lực của người hay giúp đỡ người khác trong việc dọn dẹp công viên là đáng khen ngợi.
she's a classic do-gooder, always ready to lend a hand.
Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác theo kiểu cổ điển, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
despite criticism, the do-gooder continued his charitable work.
Dù bị chỉ trích, người hay giúp đỡ người khác vẫn tiếp tục công việc từ thiện của mình.
the do-gooder's passion for helping others is truly inspiring.
Sự đam mê giúp đỡ người khác của người hay giúp đỡ người khác thực sự là cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay