core doctrines
các giáo điều cốt lõi
religious doctrines
các giáo điều tôn giáo
political doctrines
các giáo điều chính trị
social doctrines
các giáo điều xã hội
economic doctrines
các giáo điều kinh tế
doctrines of faith
các giáo điều đức tin
doctrines of love
các giáo điều về tình yêu
doctrines of war
các giáo điều về chiến tranh
foundational doctrines
các giáo điều nền tảng
moral doctrines
các giáo điều đạo đức
different cultures have their own doctrines.
các nền văn hóa khác nhau có hệ thống giáo lý của riêng mình.
religious doctrines often shape moral values.
các giáo lý tôn giáo thường định hình các giá trị đạo đức.
he studies political doctrines in his spare time.
anh ấy nghiên cứu các giáo lý chính trị trong thời gian rảnh rỗi.
many doctrines are open to interpretation.
nhiều giáo lý có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
she challenged the traditional doctrines of her faith.
cô ấy đã thách thức các giáo lý truyền thống của đức tin của mình.
doctrines of economics can influence government policy.
các giáo lý kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.
philosophical doctrines often provoke deep thought.
các giáo lý triết học thường gợi ra những suy nghĩ sâu sắc.
they debated the doctrines of different religions.
họ tranh luận về các giáo lý của các tôn giáo khác nhau.
understanding doctrines is crucial for theological studies.
hiểu các giáo lý là rất quan trọng đối với các nghiên cứu thần học.
some doctrines are centuries old and still relevant.
một số giáo lý có hàng trăm năm tuổi và vẫn còn phù hợp.
core doctrines
các giáo điều cốt lõi
religious doctrines
các giáo điều tôn giáo
political doctrines
các giáo điều chính trị
social doctrines
các giáo điều xã hội
economic doctrines
các giáo điều kinh tế
doctrines of faith
các giáo điều đức tin
doctrines of love
các giáo điều về tình yêu
doctrines of war
các giáo điều về chiến tranh
foundational doctrines
các giáo điều nền tảng
moral doctrines
các giáo điều đạo đức
different cultures have their own doctrines.
các nền văn hóa khác nhau có hệ thống giáo lý của riêng mình.
religious doctrines often shape moral values.
các giáo lý tôn giáo thường định hình các giá trị đạo đức.
he studies political doctrines in his spare time.
anh ấy nghiên cứu các giáo lý chính trị trong thời gian rảnh rỗi.
many doctrines are open to interpretation.
nhiều giáo lý có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
she challenged the traditional doctrines of her faith.
cô ấy đã thách thức các giáo lý truyền thống của đức tin của mình.
doctrines of economics can influence government policy.
các giáo lý kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.
philosophical doctrines often provoke deep thought.
các giáo lý triết học thường gợi ra những suy nghĩ sâu sắc.
they debated the doctrines of different religions.
họ tranh luận về các giáo lý của các tôn giáo khác nhau.
understanding doctrines is crucial for theological studies.
hiểu các giáo lý là rất quan trọng đối với các nghiên cứu thần học.
some doctrines are centuries old and still relevant.
một số giáo lý có hàng trăm năm tuổi và vẫn còn phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay