| số nhiều | doddles |
a doddle
điều dễ dàng
this printer's a doddle to set up and use.
Máy in này rất dễ cài đặt và sử dụng.
a doddle
điều dễ dàng
this printer's a doddle to set up and use.
Máy in này rất dễ cài đặt và sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay