doddle

[Mỹ]/ˌdɔdl/
[Anh]/'dɑdl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điều gì đó dễ dàng thực hiện; một miếng bánh
Word Forms
số nhiềudoddles

Cụm từ & Cách kết hợp

a doddle

điều dễ dàng

Câu ví dụ

this printer's a doddle to set up and use.

Máy in này rất dễ cài đặt và sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay