dogmatics theory
thuyết hình thức
dogmatics approach
phương pháp hình thức
dogmatics study
nghiên cứu hình thức
dogmatics analysis
phân tích hình thức
dogmatics framework
khung hình thức
dogmatics principles
nguyên tắc hình thức
dogmatics concepts
khái niệm hình thức
dogmatics perspective
quan điểm hình thức
dogmatics discussion
thảo luận hình thức
dogmatics interpretation
diễn giải hình thức
his dogmatics often influenced the way he interpreted texts.
nền thần học của ông thường ảnh hưởng đến cách ông diễn giải các văn bản.
many find his dogmatics to be rigid and unyielding.
nhiều người thấy nền thần học của ông cứng nhắc và không khoan nhượng.
the dogmatics of the church have evolved over the years.
nền thần học của nhà thờ đã phát triển theo những năm tháng.
she studied the dogmatics of various philosophical schools.
cô nghiên cứu nền thần học của các trường phái triết học khác nhau.
his lectures on dogmatics attracted many students.
các bài giảng của ông về thần học đã thu hút nhiều sinh viên.
dogmatics plays a crucial role in theological education.
thần học đóng vai trò quan trọng trong giáo dục thần học.
understanding dogmatics helps clarify religious beliefs.
hiểu rõ thần học giúp làm rõ hơn các tín ngưỡng tôn giáo.
her research focused on the dogmatics of early christianity.
nghiên cứu của cô tập trung vào nền thần học của đạo Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.
dogmatics can sometimes lead to heated debates among scholars.
thần học đôi khi có thể dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các học giả.
the professor emphasized the importance of dogmatics in his course.
giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của thần học trong khóa học của ông.
dogmatics theory
thuyết hình thức
dogmatics approach
phương pháp hình thức
dogmatics study
nghiên cứu hình thức
dogmatics analysis
phân tích hình thức
dogmatics framework
khung hình thức
dogmatics principles
nguyên tắc hình thức
dogmatics concepts
khái niệm hình thức
dogmatics perspective
quan điểm hình thức
dogmatics discussion
thảo luận hình thức
dogmatics interpretation
diễn giải hình thức
his dogmatics often influenced the way he interpreted texts.
nền thần học của ông thường ảnh hưởng đến cách ông diễn giải các văn bản.
many find his dogmatics to be rigid and unyielding.
nhiều người thấy nền thần học của ông cứng nhắc và không khoan nhượng.
the dogmatics of the church have evolved over the years.
nền thần học của nhà thờ đã phát triển theo những năm tháng.
she studied the dogmatics of various philosophical schools.
cô nghiên cứu nền thần học của các trường phái triết học khác nhau.
his lectures on dogmatics attracted many students.
các bài giảng của ông về thần học đã thu hút nhiều sinh viên.
dogmatics plays a crucial role in theological education.
thần học đóng vai trò quan trọng trong giáo dục thần học.
understanding dogmatics helps clarify religious beliefs.
hiểu rõ thần học giúp làm rõ hơn các tín ngưỡng tôn giáo.
her research focused on the dogmatics of early christianity.
nghiên cứu của cô tập trung vào nền thần học của đạo Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.
dogmatics can sometimes lead to heated debates among scholars.
thần học đôi khi có thể dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các học giả.
the professor emphasized the importance of dogmatics in his course.
giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của thần học trong khóa học của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay