dogtooth

[Mỹ]/ˈdɒɡtuːθ/
[Anh]/ˈdɔɡtuθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại răng giống như răng nanh của chó; một món đồ trang trí giống như răng của chó
Các dạng của từ
số nhiềudogteeth

Cụm từ & Cách kết hợp

dogtooth violet

hoa môn

dogtooth tuna

cá ngừ răng sư tử

dogtooth rockfish

cá đá răng sư tử

dogtooth coral

san hô răng sư tử

dogtooth shark

cá mập răng sư tử

dogtooth plant

thực vật răng sư tử

dogtooth lily

hoa loa kèn răng

dogtooth fungus

nấm răng sư tử

dogtooth leaf

lá răng sư tử

dogtooth herb

thảo dược răng sư tử

Câu ví dụ

he has a sharp dogtooth that makes him look fierce.

anh ấy có một chiếc răng nanh chó sắc nhọn khiến anh ấy trông dữ tợn.

the dogtooth coral is known for its unique structure.

san hô răng chó nổi tiếng với cấu trúc độc đáo của nó.

some species of fish have dogtooth-like teeth for hunting.

một số loài cá có răng giống như răng nanh để săn mồi.

dogtooth is often used in discussions about dental health.

răng nanh thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe răng miệng.

the dogtooth violet is a beautiful flower that blooms in spring.

hoa violet răng nanh là một loài hoa đẹp nở vào mùa xuân.

in some cultures, dogtooth jewelry symbolizes strength.

trong một số nền văn hóa, trang sức răng nanh tượng trưng cho sức mạnh.

he admired the dogtooth pattern on the ancient artifact.

anh ấy ngưỡng mộ họa tiết răng nanh trên cổ vật cổ đại.

dogtooth teeth can be a sign of aggression in animals.

răng nanh có thể là dấu hiệu của sự hung dữ ở động vật.

the dogtooth shape is often found in nature.

hình dạng răng nanh thường được tìm thấy trong tự nhiên.

she studied the anatomy of dogtooth structures in her biology class.

cô ấy nghiên cứu giải phẫu của các cấu trúc răng nanh trong lớp học sinh học của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay