dogtrots

[Mỹ]/ˈdɒɡtrɒt/
[Anh]/ˈdɔɡtrɑt/

Dịch

n. một cuộc chạy chậm hoặc dễ dàng; một loại hình chạy
vi. chạy với tốc độ chậm

Cụm từ & Cách kết hợp

dogtrot pace

nhịp độ dogtrot

dogtrot trail

đường mòn dogtrot

dogtrot rhythm

nhịp điệu dogtrot

dogtrot speed

tốc độ dogtrot

dogtrot gait

dáng đi dogtrot

dogtrot exercise

bài tập dogtrot

dogtrot run

chạy dogtrot

dogtrot style

phong cách dogtrot

dogtrot training

huấn luyện dogtrot

dogtrot movement

chuyển động dogtrot

Câu ví dụ

the dogtrot was a common sight on country roads.

chạy bộ theo sau là một cảnh thường thấy trên những con đường quê.

she taught her dog to dogtrot beside her while jogging.

cô ấy dạy con chó của mình chạy bộ theo sau cô ấy khi đang chạy bộ.

we enjoyed watching the dogtrot at the local fair.

chúng tôi thích xem cuộc chạy bộ theo sau tại hội chợ địa phương.

the dogtrot is a great way for dogs to exercise.

chạy bộ theo sau là một cách tuyệt vời để chó tập thể dục.

he encouraged his puppy to dogtrot during their walks.

anh ấy khuyến khích chó con của mình chạy bộ theo sau trong khi đi dạo.

dogtrot races are popular in rural communities.

các cuộc đua chạy bộ theo sau rất phổ biến ở các cộng đồng nông thôn.

they trained their dogs to dogtrot in sync.

họ đã huấn luyện chó của mình để chạy bộ theo sau một cách đồng bộ.

the dogtrot was a fun event for the whole family.

chạy bộ theo sau là một sự kiện thú vị cho cả gia đình.

she captured beautiful photos of the dogtrot.

cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về cuộc chạy bộ theo sau.

after the rain, the dogtrot became muddy and slippery.

sau khi mưa, cuộc chạy bộ theo sau trở nên lầy lội và trơn trượt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay