dogtrot pace
nhịp độ dogtrot
dogtrot trail
đường mòn dogtrot
dogtrot rhythm
nhịp điệu dogtrot
dogtrot speed
tốc độ dogtrot
dogtrot gait
dáng đi dogtrot
dogtrot exercise
bài tập dogtrot
dogtrot run
chạy dogtrot
dogtrot style
phong cách dogtrot
dogtrot training
huấn luyện dogtrot
dogtrot movement
chuyển động dogtrot
the dogtrot was a common sight on country roads.
chạy bộ theo sau là một cảnh thường thấy trên những con đường quê.
she taught her dog to dogtrot beside her while jogging.
cô ấy dạy con chó của mình chạy bộ theo sau cô ấy khi đang chạy bộ.
we enjoyed watching the dogtrot at the local fair.
chúng tôi thích xem cuộc chạy bộ theo sau tại hội chợ địa phương.
the dogtrot is a great way for dogs to exercise.
chạy bộ theo sau là một cách tuyệt vời để chó tập thể dục.
he encouraged his puppy to dogtrot during their walks.
anh ấy khuyến khích chó con của mình chạy bộ theo sau trong khi đi dạo.
dogtrot races are popular in rural communities.
các cuộc đua chạy bộ theo sau rất phổ biến ở các cộng đồng nông thôn.
they trained their dogs to dogtrot in sync.
họ đã huấn luyện chó của mình để chạy bộ theo sau một cách đồng bộ.
the dogtrot was a fun event for the whole family.
chạy bộ theo sau là một sự kiện thú vị cho cả gia đình.
she captured beautiful photos of the dogtrot.
cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về cuộc chạy bộ theo sau.
after the rain, the dogtrot became muddy and slippery.
sau khi mưa, cuộc chạy bộ theo sau trở nên lầy lội và trơn trượt.
dogtrot pace
nhịp độ dogtrot
dogtrot trail
đường mòn dogtrot
dogtrot rhythm
nhịp điệu dogtrot
dogtrot speed
tốc độ dogtrot
dogtrot gait
dáng đi dogtrot
dogtrot exercise
bài tập dogtrot
dogtrot run
chạy dogtrot
dogtrot style
phong cách dogtrot
dogtrot training
huấn luyện dogtrot
dogtrot movement
chuyển động dogtrot
the dogtrot was a common sight on country roads.
chạy bộ theo sau là một cảnh thường thấy trên những con đường quê.
she taught her dog to dogtrot beside her while jogging.
cô ấy dạy con chó của mình chạy bộ theo sau cô ấy khi đang chạy bộ.
we enjoyed watching the dogtrot at the local fair.
chúng tôi thích xem cuộc chạy bộ theo sau tại hội chợ địa phương.
the dogtrot is a great way for dogs to exercise.
chạy bộ theo sau là một cách tuyệt vời để chó tập thể dục.
he encouraged his puppy to dogtrot during their walks.
anh ấy khuyến khích chó con của mình chạy bộ theo sau trong khi đi dạo.
dogtrot races are popular in rural communities.
các cuộc đua chạy bộ theo sau rất phổ biến ở các cộng đồng nông thôn.
they trained their dogs to dogtrot in sync.
họ đã huấn luyện chó của mình để chạy bộ theo sau một cách đồng bộ.
the dogtrot was a fun event for the whole family.
chạy bộ theo sau là một sự kiện thú vị cho cả gia đình.
she captured beautiful photos of the dogtrot.
cô ấy đã chụp những bức ảnh đẹp về cuộc chạy bộ theo sau.
after the rain, the dogtrot became muddy and slippery.
sau khi mưa, cuộc chạy bộ theo sau trở nên lầy lội và trơn trượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay