dolby

[Mỹ]/dɔlbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống âm thanh cung cấp hiệu ứng âm thanh vòm
Word Forms
số nhiềudolbies

Cụm từ & Cách kết hợp

Dolby Surround Sound

Âm thanh vòm Dolby

Dolby Atmos

Dolby Atmos

Dolby Digital

Dolby Digital

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay