dolling up
trang điểm
dolling out
phân phát
dolling around
vui đùa
dolling it
làm cho nó
dolling style
phong cách trang điểm
dolling fashion
thời trang trang điểm
dolling scene
bối cảnh trang điểm
dolling theme
chủ đề trang điểm
dolling image
hình ảnh trang điểm
dolling party
tiệc trang điểm
she is dolling herself up for the party.
Cô ấy đang trang điểm để chuẩn bị cho bữa tiệc.
he spent hours dolling the room with decorations.
Anh ấy đã dành hàng giờ trang trí phòng.
the children are dolling their dolls with new clothes.
Những đứa trẻ đang mặc quần áo mới cho búp bê của chúng.
she loves dolling up her garden with colorful flowers.
Cô ấy thích trang trí vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
he was dolling out compliments to everyone at the event.
Anh ấy đang khen ngợi tất cả mọi người tại sự kiện.
they are dolling the cake with icing and sprinkles.
Họ đang trang trí bánh với kem và bánh xe.
she enjoys dolling up for special occasions.
Cô ấy thích trang điểm cho những dịp đặc biệt.
he is dolling out advice to new employees.
Anh ấy đang đưa ra lời khuyên cho nhân viên mới.
the artist is dolling the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ đang tô màu lên bức tranh với những màu sắc tươi sáng.
they are dolling up the event with fancy lights.
Họ đang trang trí sự kiện bằng những ánh đèn lộng lẫy.
dolling up
trang điểm
dolling out
phân phát
dolling around
vui đùa
dolling it
làm cho nó
dolling style
phong cách trang điểm
dolling fashion
thời trang trang điểm
dolling scene
bối cảnh trang điểm
dolling theme
chủ đề trang điểm
dolling image
hình ảnh trang điểm
dolling party
tiệc trang điểm
she is dolling herself up for the party.
Cô ấy đang trang điểm để chuẩn bị cho bữa tiệc.
he spent hours dolling the room with decorations.
Anh ấy đã dành hàng giờ trang trí phòng.
the children are dolling their dolls with new clothes.
Những đứa trẻ đang mặc quần áo mới cho búp bê của chúng.
she loves dolling up her garden with colorful flowers.
Cô ấy thích trang trí vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
he was dolling out compliments to everyone at the event.
Anh ấy đang khen ngợi tất cả mọi người tại sự kiện.
they are dolling the cake with icing and sprinkles.
Họ đang trang trí bánh với kem và bánh xe.
she enjoys dolling up for special occasions.
Cô ấy thích trang điểm cho những dịp đặc biệt.
he is dolling out advice to new employees.
Anh ấy đang đưa ra lời khuyên cho nhân viên mới.
the artist is dolling the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ đang tô màu lên bức tranh với những màu sắc tươi sáng.
they are dolling up the event with fancy lights.
Họ đang trang trí sự kiện bằng những ánh đèn lộng lẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay