domestics market
thị trường nội địa
domestics policy
chính sách nội địa
domestics issues
các vấn đề nội địa
domestics products
các sản phẩm nội địa
domestics affairs
các vấn đề nội bộ
domestics competition
cạnh tranh nội địa
domestics services
dịch vụ nội địa
domestics market share
thị phần nội địa
domestics sales
doanh số nội địa
domestics trends
xu hướng nội địa
many domestics are skilled in various household tasks.
Nhiều người làm việc trong gia đình có kỹ năng trong nhiều công việc nhà.
she hired domestics to help with the cleaning.
Cô ấy thuê người làm việc trong gia đình để giúp việc dọn dẹp.
domestics play a crucial role in maintaining a household.
Người làm việc trong gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một ngôi nhà.
some domestics also assist with childcare.
Một số người làm việc trong gia đình cũng hỗ trợ chăm sóc trẻ em.
training for domestics can improve their efficiency.
Đào tạo cho người làm việc trong gia đình có thể cải thiện hiệu quả công việc của họ.
domestics often have flexible working hours.
Người làm việc trong gia đình thường có giờ làm việc linh hoạt.
it's important to treat domestics with respect.
Điều quan trọng là phải đối xử với người làm việc trong gia đình bằng sự tôn trọng.
many families rely on domestics for daily chores.
Nhiều gia đình dựa vào người làm việc trong gia đình để làm việc nhà hàng ngày.
domestics can help reduce the workload for busy parents.
Người làm việc trong gia đình có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho những bậc cha mẹ bận rộn.
hiring domestics can be a worthwhile investment.
Việc thuê người làm việc trong gia đình có thể là một khoản đầu tư đáng giá.
domestics market
thị trường nội địa
domestics policy
chính sách nội địa
domestics issues
các vấn đề nội địa
domestics products
các sản phẩm nội địa
domestics affairs
các vấn đề nội bộ
domestics competition
cạnh tranh nội địa
domestics services
dịch vụ nội địa
domestics market share
thị phần nội địa
domestics sales
doanh số nội địa
domestics trends
xu hướng nội địa
many domestics are skilled in various household tasks.
Nhiều người làm việc trong gia đình có kỹ năng trong nhiều công việc nhà.
she hired domestics to help with the cleaning.
Cô ấy thuê người làm việc trong gia đình để giúp việc dọn dẹp.
domestics play a crucial role in maintaining a household.
Người làm việc trong gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì một ngôi nhà.
some domestics also assist with childcare.
Một số người làm việc trong gia đình cũng hỗ trợ chăm sóc trẻ em.
training for domestics can improve their efficiency.
Đào tạo cho người làm việc trong gia đình có thể cải thiện hiệu quả công việc của họ.
domestics often have flexible working hours.
Người làm việc trong gia đình thường có giờ làm việc linh hoạt.
it's important to treat domestics with respect.
Điều quan trọng là phải đối xử với người làm việc trong gia đình bằng sự tôn trọng.
many families rely on domestics for daily chores.
Nhiều gia đình dựa vào người làm việc trong gia đình để làm việc nhà hàng ngày.
domestics can help reduce the workload for busy parents.
Người làm việc trong gia đình có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho những bậc cha mẹ bận rộn.
hiring domestics can be a worthwhile investment.
Việc thuê người làm việc trong gia đình có thể là một khoản đầu tư đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay