domine

[Mỹ]/ˈdɒmɪneɪ/
[Anh]/ˈdɑːmɪneɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chủ; thầy
Các dạng của từ
số nhiềudomines

Cụm từ & Cách kết hợp

domine our fate

chủ động định đoạt số phận của chúng ta

domine the game

chủ động điều khiển trò chơi

domine your life

chủ động làm chủ cuộc đời của bạn

domine the situation

chủ động làm chủ tình hình

domine the field

chủ động làm chủ lĩnh vực

domine the market

chủ động làm chủ thị trường

domine the discussion

chủ động làm chủ cuộc thảo luận

domine the narrative

chủ động làm chủ câu chuyện

domine the crowd

chủ động làm chủ đám đông

domine the process

chủ động làm chủ quy trình

Câu ví dụ

she tried to domine the conversation.

Cô ấy đã cố gắng thống trị cuộc trò chuyện.

he has a natural ability to domine any situation.

Anh ấy có khả năng tự nhiên để thống trị bất kỳ tình huống nào.

they aim to domine the market with their new product.

Họ hướng tới thống trị thị trường bằng sản phẩm mới của mình.

it's important to domine your emotions in stressful situations.

Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống căng thẳng.

she managed to domine her fear during the presentation.

Cô ấy đã cố gắng kiểm soát nỗi sợ hãi của mình trong suốt buổi thuyết trình.

to succeed, one must learn to domine their time effectively.

Để thành công, một người phải học cách quản lý thời gian hiệu quả.

he worked hard to domine his skills in the sport.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để nâng cao kỹ năng của mình trong môn thể thao đó.

the leader's goal is to domine the team dynamics.

Mục tiêu của nhà lãnh đạo là thống trị động lực của nhóm.

she seeks to domine her own destiny.

Cô ấy tìm cách tự định đoạt số phận của mình.

he needs to learn how to domine his thoughts.

Anh ấy cần học cách kiểm soát suy nghĩ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay