doocots

[Mỹ]/ˈduːkɒt/
[Anh]/ˈduːkɑt/

Dịch

n. một ngôi nhà hoặc chuồng chim bồ câu

Cụm từ & Cách kết hợp

old doocot

doocot cũ

doocot design

thiết kế doocot

doocot style

phong cách doocot

doocot plans

bản vẽ doocot

doocot maintenance

bảo trì doocot

doocot features

tính năng của doocot

doocot access

truy cập doocot

doocot structure

cấu trúc doocot

doocot materials

vật liệu doocot

doocot location

vị trí doocot

Câu ví dụ

the doocot was built in the 18th century.

ngôi nhà chim đã được xây dựng vào thế kỷ 18.

he often visits the doocot to feed the pigeons.

anh ấy thường xuyên đến thăm ngôi nhà chim để cho chim bồ câu ăn.

the doocot provides a safe home for the birds.

ngôi nhà chim cung cấp một nơi ở an toàn cho các loài chim.

they restored the old doocot in the garden.

họ đã khôi phục lại ngôi nhà chim cổ trong vườn.

in scotland, many doocots are still in use.

ở scotland, nhiều ngôi nhà chim vẫn còn đang được sử dụng.

the doocot has a unique architectural design.

ngôi nhà chim có thiết kế kiến trúc độc đáo.

she enjoys drawing the doocot from different angles.

cô ấy thích vẽ ngôi nhà chim từ các góc độ khác nhau.

doocots often attract wildlife to the area.

các ngôi nhà chim thường thu hút động vật hoang dã đến khu vực.

he plans to build a new doocot in his backyard.

anh ấy dự định xây một ngôi nhà chim mới trong sân sau nhà.

the doocot is a charming feature of the estate.

ngôi nhà chim là một nét đặc trưng quyến rũ của trang viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay