doorbells

[Mỹ]/dɔːˌbɛlz/
[Anh]/dɔrˌbɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của chuông cửa

Cụm từ & Cách kết hợp

ring doorbells

chuông cửa có dây

smart doorbells

chuông cửa thông minh

wireless doorbells

chuông cửa không dây

video doorbells

chuông cửa có camera

install doorbells

lắp chuông cửa

test doorbells

kiểm tra chuông cửa

replace doorbells

thay thế chuông cửa

doorbells malfunction

chuông cửa bị lỗi

doorbells ringing

chuông cửa đang reo

doorbells installed

chuông cửa đã được lắp đặt

Câu ví dụ

many houses have doorbells that play tunes.

Nhiều ngôi nhà có chuông cửa phát nhạc.

doorbells can be wired or wireless.

Chuông cửa có thể có dây hoặc không dây.

some doorbells come with a camera for security.

Một số chuông cửa đi kèm với camera để bảo mật.

he installed new doorbells throughout the building.

Anh ấy đã lắp đặt chuông cửa mới khắp tòa nhà.

doorbells are an important part of home convenience.

Chuông cửa là một phần quan trọng của sự tiện lợi trong nhà.

she prefers doorbells that light up at night.

Cô ấy thích chuông cửa phát sáng vào ban đêm.

doorbells often come with customizable sounds.

Chuông cửa thường đi kèm với âm thanh có thể tùy chỉnh.

wireless doorbells are easy to install.

Chuông cửa không dây dễ dàng lắp đặt.

some doorbells feature two-way communication.

Một số chuông cửa có tính năng liên lạc hai chiều.

he heard the doorbells ring from the kitchen.

Anh ấy nghe thấy tiếng chuông cửa reo từ bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay