dotting the i's
thêm dấu chấm vào chữ i
dotting your eyes
thêm dấu chấm vào mắt bạn
dotting around
thêm dấu chấm xung quanh
dotting patterns
thêm dấu chấm vào các họa tiết
dotting lines
thêm dấu chấm vào các đường kẻ
dotting details
thêm dấu chấm vào các chi tiết
dotting notes
thêm dấu chấm vào các ghi chú
dotting colors
thêm dấu chấm vào các màu sắc
dotting designs
thêm dấu chấm vào các thiết kế
dotting ideas
thêm dấu chấm vào các ý tưởng
she was dotting the i's and crossing the t's on the contract.
Cô ấy đang chấm những chữ 'i' và gạch những chữ 't' trên hợp đồng.
the artist spent hours dotting the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ chấm những màu sắc sống động lên toan canvas.
the garden was beautifully dotting with flowers of various colors.
Khu vườn được chấm bằng những bông hoa đủ màu sắc một cách xinh đẹp.
he was dotting the landscape with small sculptures.
Anh ấy đang chấm những bức điêu khắc nhỏ lên phong cảnh.
the stars were dotting the night sky like diamonds.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm như kim cương.
the chef was dotting the plate with sauce for presentation.
Đầu bếp đang chấm nước sốt lên đĩa để trình bày.
she enjoyed dotting her notes with colorful stickers.
Cô ấy thích chấm những ghi chú của mình bằng những nhãn dán đầy màu sắc.
the city was dotting with lights during the festival.
Thành phố được thắp sáng bằng những ánh đèn trong suốt lễ hội.
he was dotting the map with pins to mark his travels.
Anh ấy đang đánh dấu bản đồ bằng những chiếc ghim để đánh dấu những chuyến đi của mình.
the designer was dotting the fabric with intricate patterns.
Nhà thiết kế đang chấm những họa tiết phức tạp lên vải.
dotting the i's
thêm dấu chấm vào chữ i
dotting your eyes
thêm dấu chấm vào mắt bạn
dotting around
thêm dấu chấm xung quanh
dotting patterns
thêm dấu chấm vào các họa tiết
dotting lines
thêm dấu chấm vào các đường kẻ
dotting details
thêm dấu chấm vào các chi tiết
dotting notes
thêm dấu chấm vào các ghi chú
dotting colors
thêm dấu chấm vào các màu sắc
dotting designs
thêm dấu chấm vào các thiết kế
dotting ideas
thêm dấu chấm vào các ý tưởng
she was dotting the i's and crossing the t's on the contract.
Cô ấy đang chấm những chữ 'i' và gạch những chữ 't' trên hợp đồng.
the artist spent hours dotting the canvas with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ chấm những màu sắc sống động lên toan canvas.
the garden was beautifully dotting with flowers of various colors.
Khu vườn được chấm bằng những bông hoa đủ màu sắc một cách xinh đẹp.
he was dotting the landscape with small sculptures.
Anh ấy đang chấm những bức điêu khắc nhỏ lên phong cảnh.
the stars were dotting the night sky like diamonds.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm như kim cương.
the chef was dotting the plate with sauce for presentation.
Đầu bếp đang chấm nước sốt lên đĩa để trình bày.
she enjoyed dotting her notes with colorful stickers.
Cô ấy thích chấm những ghi chú của mình bằng những nhãn dán đầy màu sắc.
the city was dotting with lights during the festival.
Thành phố được thắp sáng bằng những ánh đèn trong suốt lễ hội.
he was dotting the map with pins to mark his travels.
Anh ấy đang đánh dấu bản đồ bằng những chiếc ghim để đánh dấu những chuyến đi của mình.
the designer was dotting the fabric with intricate patterns.
Nhà thiết kế đang chấm những họa tiết phức tạp lên vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay