moral doubleness
sự lưỡng tính về đạo đức
doubleness of nature
sự lưỡng tính của tự nhiên
doubleness in identity
sự lưỡng tính trong bản sắc
doubleness of meaning
sự lưỡng tính về ý nghĩa
doubleness of purpose
sự lưỡng tính về mục đích
cultural doubleness
sự lưỡng tính về văn hóa
doubleness in experience
sự lưỡng tính trong kinh nghiệm
doubleness of perspective
sự lưỡng tính về quan điểm
emotional doubleness
sự lưỡng tính về cảm xúc
doubleness of intention
sự lưỡng tính về ý định
her doubleness in character makes her hard to trust.
sự hai mặt trong tính cách khiến người ta khó tin tưởng.
the doubleness of his intentions was evident.
sự hai mặt trong ý định của anh ấy là rõ ràng.
in literature, doubleness often adds depth to characters.
trong văn học, sự hai mặt thường thêm chiều sâu cho các nhân vật.
she embraced the doubleness of her identity.
cô ấy chấp nhận sự hai mặt trong bản sắc của mình.
the doubleness of the message created confusion.
sự hai mặt của thông điệp đã gây ra sự hoang mang.
his doubleness in opinions often leads to misunderstandings.
sự hai mặt trong ý kiến của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
exploring the doubleness of reality is a common theme in philosophy.
khám phá sự hai mặt của thực tại là một chủ đề phổ biến trong triết học.
the doubleness of her feelings made her decision difficult.
sự hai mặt trong cảm xúc của cô ấy khiến quyết định của cô ấy trở nên khó khăn.
in art, the concept of doubleness can be visually striking.
trong nghệ thuật, khái niệm về sự hai mặt có thể gây ấn tượng thị giác.
the doubleness of the situation required careful handling.
sự hai mặt của tình huống đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.
moral doubleness
sự lưỡng tính về đạo đức
doubleness of nature
sự lưỡng tính của tự nhiên
doubleness in identity
sự lưỡng tính trong bản sắc
doubleness of meaning
sự lưỡng tính về ý nghĩa
doubleness of purpose
sự lưỡng tính về mục đích
cultural doubleness
sự lưỡng tính về văn hóa
doubleness in experience
sự lưỡng tính trong kinh nghiệm
doubleness of perspective
sự lưỡng tính về quan điểm
emotional doubleness
sự lưỡng tính về cảm xúc
doubleness of intention
sự lưỡng tính về ý định
her doubleness in character makes her hard to trust.
sự hai mặt trong tính cách khiến người ta khó tin tưởng.
the doubleness of his intentions was evident.
sự hai mặt trong ý định của anh ấy là rõ ràng.
in literature, doubleness often adds depth to characters.
trong văn học, sự hai mặt thường thêm chiều sâu cho các nhân vật.
she embraced the doubleness of her identity.
cô ấy chấp nhận sự hai mặt trong bản sắc của mình.
the doubleness of the message created confusion.
sự hai mặt của thông điệp đã gây ra sự hoang mang.
his doubleness in opinions often leads to misunderstandings.
sự hai mặt trong ý kiến của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
exploring the doubleness of reality is a common theme in philosophy.
khám phá sự hai mặt của thực tại là một chủ đề phổ biến trong triết học.
the doubleness of her feelings made her decision difficult.
sự hai mặt trong cảm xúc của cô ấy khiến quyết định của cô ấy trở nên khó khăn.
in art, the concept of doubleness can be visually striking.
trong nghệ thuật, khái niệm về sự hai mặt có thể gây ấn tượng thị giác.
the doubleness of the situation required careful handling.
sự hai mặt của tình huống đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay