twinness

[Mỹ]/[ˈtwɪnɪsnəs]/
[Anh]/[ˈtwɪnɪsnəs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng của việc là sinh đôi; mối quan hệ giữa các sinh đôi; đặc tính hoặc đặc điểm giống nhau gần gũi.

Cụm từ & Cách kết hợp

twinness effect

Hiệu ứng song sinh

experiencing twinness

Cảm nhận về sự song sinh

sense of twinness

Cảm giác song sinh

twinness relationship

Mối quan hệ song sinh

investigating twinness

Nghiên cứu về sự song sinh

demonstrating twinness

Chứng minh sự song sinh

twinness studies

Nghiên cứu song sinh

analyzing twinness

Phân tích sự song sinh

understanding twinness

Hiểu về sự song sinh

exploring twinness

Khám phá sự song sinh

Câu ví dụ

the undeniable twinness between them was striking to everyone.

Không thể chối bỏ sự giống nhau giữa họ đã khiến tất cả mọi người phải chú ý.

she felt a deep twinness with her sister, a bond unlike any other.

Cô cảm thấy một sự gắn bó sâu sắc với em gái mình, một mối liên kết không giống bất kỳ mối liên kết nào khác.

the film explored the complex theme of twinness and identity.

Bộ phim khám phá chủ đề phức tạp về sự giống nhau và bản thân.

their artistic styles shared a remarkable twinness despite their different training.

Phong cách nghệ thuật của họ chia sẻ một sự giống nhau đáng ngạc nhiên dù được đào tạo khác nhau.

the twinness of their views on the matter was quite impressive.

Sự giống nhau trong quan điểm của họ về vấn đề này rất ấn tượng.

he recognized a certain twinness in her laughter that reminded him of his own.

Anh nhận ra một sự giống nhau trong tiếng cười của cô ấy khiến anh nhớ đến tiếng cười của chính mình.

the researchers investigated the neurological basis of twinness in identical twins.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra cơ sở thần kinh của sự giống nhau trong các cặp sinh đôi cùng trứng.

a sense of twinness permeated their conversations, creating a comfortable atmosphere.

Một cảm giác về sự giống nhau lan tỏa trong các cuộc trò chuyện của họ, tạo ra một bầu không khí thoải mái.

the author used the concept of twinness to explore the duality of human nature.

Tác giả đã sử dụng khái niệm về sự giống nhau để khám phá tính hai mặt của bản chất con người.

despite being fraternal twins, a subtle twinness connected them deeply.

Dù là sinh đôi khác trứng, một sự giống nhau tinh tế đã kết nối họ sâu sắc.

the play highlighted the psychological aspects of twinness and its challenges.

Buổi diễn đã làm nổi bật các khía cạnh tâm lý của sự giống nhau và những thách thức của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay