Elizabethan doublet and hose.
Áo doublet và quần hose thời Elizabeth.
Clad in doublet and hose, and boots of Cordovan leather,
Mặc áo doublet và quần hose, và ủng da Cordovan,
Lord Hamlet, with his doublet all unbraced,
Lord Hamlet, với áo doublet của anh ta vẫn chưa được thắt dây.
a doublet and hose
một chiếc áo doublet và quần hose
to wear a doublet
để mặc một chiếc áo doublet
to tailor a doublet
để may một chiếc áo doublet
to don a doublet
để khoác lên một chiếc áo doublet
to fasten a doublet
để cài một chiếc áo doublet
to remove a doublet
để tháo một chiếc áo doublet
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay