doublets

[Mỹ]/ˈdʌblɪts/
[Anh]/ˈdʌblɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục ôm sát; những thứ đi theo cặp

Cụm từ & Cách kết hợp

doublets game

trò chơi đối chiếu

doublets puzzle

bài đố đối chiếu

doublets challenge

thử thách đối chiếu

doublets set

bộ đối chiếu

doublets word

từ đối chiếu

doublets list

danh sách đối chiếu

doublets gameboard

bảng trò chơi đối chiếu

doublets strategy

chiến lược đối chiếu

doublets rules

luật chơi đối chiếu

doublets variations

biến thể đối chiếu

Câu ví dụ

doublets are pairs of words that have similar meanings.

các doublets là các cặp từ có nghĩa tương tự.

in linguistics, doublets can show the evolution of language.

trong ngôn ngữ học, doublets có thể cho thấy sự tiến hóa của ngôn ngữ.

some doublets originate from different languages.

một số doublets bắt nguồn từ các ngôn ngữ khác nhau.

doublets often arise from historical borrowing.

doublets thường phát sinh từ sự vay mượn lịch sử.

understanding doublets can enhance vocabulary skills.

hiểu về doublets có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.

many english doublets come from latin and french.

nhiều doublets tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh và tiếng Pháp.

learning about doublets can be fascinating for language enthusiasts.

học về doublets có thể rất thú vị đối với những người yêu thích ngôn ngữ.

doublets can be found in various languages around the world.

doublets có thể được tìm thấy trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới.

exploring doublets helps in understanding word relationships.

khám phá doublets giúp hiểu mối quan hệ giữa các từ.

some doublets have evolved into distinct meanings over time.

một số doublets đã phát triển thành những ý nghĩa khác nhau theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay