dovecot

[Mỹ]/'dʌvkəut,-kɔt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuồng bồ câu - một cơ sở được sử dụng để nuôi và sinh sản bồ câu.
Word Forms
số nhiềudovecots

Câu ví dụ

OK dovecot ready.quitOK Logging outConnection closed by foreign host.

OK, bồ câu sẵn sàng. ThoátOK. Đang đăng xuất. Kết nối bị đóng bởi máy chủ nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay