downheartednesses

[Mỹ]/ˌdaʊnˈhɑːtɪdnəsɪz/
[Anh]/ˌdaʊnˈhɑrtədnəsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của downheartedness; trạng thái tinh thần thấp thoáng hoặc trầm cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

deep downheartedness

Vietnamese_translation

overcome downheartedness

Vietnamese_translation

sudden downheartedness

Vietnamese_translation

overcome by downheartedness

Vietnamese_translation

no downheartedness

Vietnamese_translation

downheartedness and despair

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team experienced moments of downheartednesses after their third consecutive loss.

Đội bóng đã trải qua những khoảnh khắc buồn bã sau thất bại thứ ba liên tiếp của họ.

seasonal downheartednesses often affect workers during winter months.

Cảm giác buồn bã theo mùa thường ảnh hưởng đến công nhân trong những tháng mùa đông.

economic downheartednesses have spread across the region following factory closures.

Cảm giác buồn bã kinh tế đã lan rộng khắp khu vực sau sự đóng cửa của các nhà máy.

the players showed surprising resilience despite their downheartednesses.

Các cầu thủ đã thể hiện sự kiên cường đáng ngạc nhiên bất chấp cảm giác buồn bã của họ.

collective downheartednesses gripped the nation during the crisis.

Cảm giác buồn bã tập thể đã bao phủ cả nước trong thời kỳ khủng hoảng.

she learned to manage her periodic downheartednesses through meditation.

Cô đã học cách kiểm soát cảm giác buồn bã định kỳ của mình thông qua thiền định.

the documentary captured the downheartednesses of refugees with remarkable sensitivity.

Bộ phim tài liệu đã ghi lại cảm giác buồn bã của các người tị nạn một cách nhạy bén đáng kinh ngạc.

political downheartednesses were evident in the declining voter turnout.

Cảm giác buồn bã chính trị thể hiện rõ qua việc tỷ lệ cử tri giảm sút.

morning downheartednesses are common among people with demanding jobs.

Cảm giác buồn bã buổi sáng là phổ biến ở những người có công việc căng thẳng.

the coach addressed the team's downheartednesses with an inspiring speech.

HLV đã giải quyết cảm giác buồn bã của đội bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng.

philosophical downheartednesses troubled the young writer for weeks.

Cảm giác buồn bã triết học đã làm phiền nhà văn trẻ trong nhiều tuần.

social media can amplify individual downheartednesses into broader trends.

Mạng xã hội có thể khuếch đại cảm giác buồn bã cá nhân thành các xu hướng rộng lớn hơn.

historical downheartednesses offer lessons for understanding current challenges.

Cảm giác buồn bã lịch sử cung cấp bài học để hiểu rõ các thách thức hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay