dphils team
đội của dphil
dphils game
trò chơi của dphil
dphils fans
người hâm mộ của dphil
dphils victory
chiến thắng của dphil
dphils season
mùa giải của dphil
dphils coach
huấn luyện viên của dphil
dphils player
người chơi của dphil
dphils stadium
sân vận động của dphil
dphils score
tỷ số của dphil
dphils match
trận đấu của dphil
many students are interested in dphils programs.
Nhiều sinh viên quan tâm đến các chương trình tiến sĩ.
she decided to pursue her dphils at a prestigious university.
Cô ấy quyết định theo đuổi chương trình tiến sĩ tại một trường đại học danh tiếng.
completing a dphils requires extensive research.
Hoàn thành một chương trình tiến sĩ đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu.
he was awarded his dphils after years of hard work.
Anh ấy đã được trao bằng tiến sĩ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
many dphils candidates participate in academic conferences.
Nhiều ứng viên tiến sĩ tham gia các hội nghị học thuật.
her dphils thesis focused on environmental science.
Luận án tiến sĩ của cô tập trung vào khoa học môi trường.
he is currently supervising several dphils students.
Anh ấy hiện đang giám sát một số sinh viên tiến sĩ.
she hopes to publish her dphils research in a journal.
Cô ấy hy vọng sẽ xuất bản nghiên cứu tiến sĩ của mình trong một tạp chí.
networking is important for dphils candidates.
Kết nối là quan trọng đối với các ứng viên tiến sĩ.
many dphils programs require a master's degree as a prerequisite.
Nhiều chương trình tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ làm điều kiện tiên quyết.
dphils team
đội của dphil
dphils game
trò chơi của dphil
dphils fans
người hâm mộ của dphil
dphils victory
chiến thắng của dphil
dphils season
mùa giải của dphil
dphils coach
huấn luyện viên của dphil
dphils player
người chơi của dphil
dphils stadium
sân vận động của dphil
dphils score
tỷ số của dphil
dphils match
trận đấu của dphil
many students are interested in dphils programs.
Nhiều sinh viên quan tâm đến các chương trình tiến sĩ.
she decided to pursue her dphils at a prestigious university.
Cô ấy quyết định theo đuổi chương trình tiến sĩ tại một trường đại học danh tiếng.
completing a dphils requires extensive research.
Hoàn thành một chương trình tiến sĩ đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu.
he was awarded his dphils after years of hard work.
Anh ấy đã được trao bằng tiến sĩ sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
many dphils candidates participate in academic conferences.
Nhiều ứng viên tiến sĩ tham gia các hội nghị học thuật.
her dphils thesis focused on environmental science.
Luận án tiến sĩ của cô tập trung vào khoa học môi trường.
he is currently supervising several dphils students.
Anh ấy hiện đang giám sát một số sinh viên tiến sĩ.
she hopes to publish her dphils research in a journal.
Cô ấy hy vọng sẽ xuất bản nghiên cứu tiến sĩ của mình trong một tạp chí.
networking is important for dphils candidates.
Kết nối là quan trọng đối với các ứng viên tiến sĩ.
many dphils programs require a master's degree as a prerequisite.
Nhiều chương trình tiến sĩ yêu cầu bằng thạc sĩ làm điều kiện tiên quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay