draggle

[Mỹ]/ˈdræɡl/
[Anh]/ˈdræɡl/

Dịch

vt. làm ướt hoặc bẩn bằng cách kéo; làm ướt hoặc bẩn bằng cách kéo
vi. kéo hoặc chậm lại phía sau; kéo; trở nên ướt hoặc bẩn
Word Forms
thì quá khứdraggled
quá khứ phân từdraggled
ngôi thứ ba số ítdraggles
số nhiềudraggles
hiện tại phân từdraggling

Cụm từ & Cách kết hợp

draggle tail

đuôi lê lết

draggle wet

ướt lê lết

draggle along

kéo dài lê lết

draggle down

kéo xuống lê lết

draggle out

kéo ra lê lết

draggle behind

lê lết phía sau

draggle through

lê lết xuyên qua

draggle feet

chàng trai lê lết

draggle in

lê lết vào

Câu ví dụ

the dog began to draggle through the muddy field.

con chó bắt đầu lê bước qua cánh đồng lầy lội.

after the rain, the children draggle home, soaked and muddy.

sau khi mưa, lũ trẻ lê bước về nhà, ướt sũng và lấm bùn.

she tried to draggle her way through the thick fog.

cô ấy cố gắng lê bước xuyên qua màn sương dày đặc.

the cat would often draggle its tail when it was annoyed.

con mèo thường xuyên lê bước cái đuôi khi nó khó chịu.

he watched the leaves draggle across the wet pavement.

anh ta nhìn thấy những chiếc lá lê bước trên vỉa hè ướt.

they had to draggle through the rain to reach the bus stop.

họ phải lê bước trong mưa để đến trạm xe buýt.

the old shoes made her feet draggle as she walked.

đôi giày cũ khiến chân cô ấy lê bước khi cô ấy đi bộ.

as the sun set, the shadows began to draggle along the ground.

khi mặt trời lặn, những bóng tối bắt đầu lê bước trên mặt đất.

he felt his energy draggle after a long day at work.

anh cảm thấy năng lượng của mình suy giảm sau một ngày làm việc dài.

the puppy would draggle behind its owner during walks.

cún con thường xuyên lê bước sau chủ của nó trong khi đi dạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay