dreadfulnesses abound
những điều kinh khủng lan tràn
dreadfulnesses revealed
những điều kinh khủng được tiết lộ
dreadfulnesses explored
những điều kinh khủng được khám phá
dreadfulnesses discussed
những điều kinh khủng được thảo luận
dreadfulnesses experienced
những điều kinh khủng được trải qua
dreadfulnesses confronted
những điều kinh khủng được đối mặt
dreadfulnesses depicted
những điều kinh khủng được mô tả
dreadfulnesses examined
những điều kinh khủng được kiểm tra
dreadfulnesses encountered
những điều kinh khủng được gặp phải
dreadfulnesses highlighted
những điều kinh khủng được làm nổi bật
the dreadfulnesses of war can be hard to comprehend.
những nỗi kinh hoàng của chiến tranh có thể khó hiểu.
she spoke about the dreadfulnesses of living in poverty.
cô ấy nói về những nỗi kinh hoàng của cuộc sống trong nghèo đói.
the dreadfulnesses of climate change are becoming more evident.
những nỗi kinh hoàng của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng hơn.
we must address the dreadfulnesses of discrimination in society.
chúng ta phải giải quyết những nỗi kinh hoàng của sự phân biệt đối xử trong xã hội.
his stories highlighted the dreadfulnesses faced by refugees.
những câu chuyện của anh ấy làm nổi bật những nỗi kinh hoàng mà người tị nạn phải đối mặt.
the dreadfulnesses of addiction can destroy lives.
những nỗi kinh hoàng của nghiện ngập có thể phá hủy cuộc sống.
she documented the dreadfulnesses of the natural disaster.
cô ấy ghi lại những nỗi kinh hoàng của thảm họa tự nhiên.
we cannot ignore the dreadfulnesses of human trafficking.
chúng ta không thể phớt lờ những nỗi kinh hoàng của buôn bán người.
the documentary exposed the dreadfulnesses of factory farming.
phim tài liệu phơi bày những nỗi kinh hoàng của việc nuôi trồng công nghiệp.
understanding the dreadfulnesses of mental illness is crucial.
hiểu được những nỗi kinh hoàng của bệnh tâm thần là rất quan trọng.
dreadfulnesses abound
những điều kinh khủng lan tràn
dreadfulnesses revealed
những điều kinh khủng được tiết lộ
dreadfulnesses explored
những điều kinh khủng được khám phá
dreadfulnesses discussed
những điều kinh khủng được thảo luận
dreadfulnesses experienced
những điều kinh khủng được trải qua
dreadfulnesses confronted
những điều kinh khủng được đối mặt
dreadfulnesses depicted
những điều kinh khủng được mô tả
dreadfulnesses examined
những điều kinh khủng được kiểm tra
dreadfulnesses encountered
những điều kinh khủng được gặp phải
dreadfulnesses highlighted
những điều kinh khủng được làm nổi bật
the dreadfulnesses of war can be hard to comprehend.
những nỗi kinh hoàng của chiến tranh có thể khó hiểu.
she spoke about the dreadfulnesses of living in poverty.
cô ấy nói về những nỗi kinh hoàng của cuộc sống trong nghèo đói.
the dreadfulnesses of climate change are becoming more evident.
những nỗi kinh hoàng của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng hơn.
we must address the dreadfulnesses of discrimination in society.
chúng ta phải giải quyết những nỗi kinh hoàng của sự phân biệt đối xử trong xã hội.
his stories highlighted the dreadfulnesses faced by refugees.
những câu chuyện của anh ấy làm nổi bật những nỗi kinh hoàng mà người tị nạn phải đối mặt.
the dreadfulnesses of addiction can destroy lives.
những nỗi kinh hoàng của nghiện ngập có thể phá hủy cuộc sống.
she documented the dreadfulnesses of the natural disaster.
cô ấy ghi lại những nỗi kinh hoàng của thảm họa tự nhiên.
we cannot ignore the dreadfulnesses of human trafficking.
chúng ta không thể phớt lờ những nỗi kinh hoàng của buôn bán người.
the documentary exposed the dreadfulnesses of factory farming.
phim tài liệu phơi bày những nỗi kinh hoàng của việc nuôi trồng công nghiệp.
understanding the dreadfulnesses of mental illness is crucial.
hiểu được những nỗi kinh hoàng của bệnh tâm thần là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay