| số nhiều | dreadnoughts |
The dreadnought battleship was a key naval vessel in the early 20th century.
Tàu chiến dreadnought là một loại tàu chiến chủ chốt trong thế kỷ 20.
The dreadnought guitar has a powerful and resonant sound.
Đàn guitar dreadnought có âm thanh mạnh mẽ và vang vọng.
He felt a sense of dreadnought as the deadline approached.
Anh cảm thấy một sự hối hả khi thời hạn đến gần.
The new dreadnought design revolutionized naval warfare.
Thiết kế dreadnought mới đã cách mạng hóa chiến tranh hải quân.
The dreadnought class of ships dominated the seas during that era.
Phân cấp tàu dreadnought đã thống trị các đại dương trong thời kỳ đó.
The dreadnought was a symbol of military power and technological advancement.
Tàu chiến dreadnought là biểu tượng của sức mạnh quân sự và tiến bộ công nghệ.
He gazed in awe at the massive dreadnought ship in the harbor.
Anh nhìn với vẻ ngưỡng mộ tàu chiến dreadnought khổng lồ trong bến cảng.
The dreadnought's imposing presence struck fear into the enemy forces.
Sự hiện diện đáng gờm của tàu chiến dreadnought khiến quân địch khiếp sợ.
The dreadnought's armor made it nearly invincible in battle.
Giáp của tàu chiến dreadnought khiến nó gần như bất khả chiến bại trong trận chiến.
The dreadnought's speed and firepower gave it a significant advantage in combat.
Tốc độ và hỏa lực của tàu chiến dreadnought đã mang lại cho nó một lợi thế đáng kể trong chiến đấu.
The dreadnought battleship was a key naval vessel in the early 20th century.
Tàu chiến dreadnought là một loại tàu chiến chủ chốt trong thế kỷ 20.
The dreadnought guitar has a powerful and resonant sound.
Đàn guitar dreadnought có âm thanh mạnh mẽ và vang vọng.
He felt a sense of dreadnought as the deadline approached.
Anh cảm thấy một sự hối hả khi thời hạn đến gần.
The new dreadnought design revolutionized naval warfare.
Thiết kế dreadnought mới đã cách mạng hóa chiến tranh hải quân.
The dreadnought class of ships dominated the seas during that era.
Phân cấp tàu dreadnought đã thống trị các đại dương trong thời kỳ đó.
The dreadnought was a symbol of military power and technological advancement.
Tàu chiến dreadnought là biểu tượng của sức mạnh quân sự và tiến bộ công nghệ.
He gazed in awe at the massive dreadnought ship in the harbor.
Anh nhìn với vẻ ngưỡng mộ tàu chiến dreadnought khổng lồ trong bến cảng.
The dreadnought's imposing presence struck fear into the enemy forces.
Sự hiện diện đáng gờm của tàu chiến dreadnought khiến quân địch khiếp sợ.
The dreadnought's armor made it nearly invincible in battle.
Giáp của tàu chiến dreadnought khiến nó gần như bất khả chiến bại trong trận chiến.
The dreadnought's speed and firepower gave it a significant advantage in combat.
Tốc độ và hỏa lực của tàu chiến dreadnought đã mang lại cho nó một lợi thế đáng kể trong chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay