| số nhiều | driftnets |
driftnet fishing
đánh bắt cá bằng lưới kéo
driftnet ban
nghiêm cấm đánh bắt bằng lưới kéo
using driftnets
sử dụng lưới kéo
driftnet gear
dụng cụ đánh bắt lưới kéo
illegal driftnet
đánh bắt bằng lưới kéo bất hợp pháp
driftnet impact
tác động của việc đánh bắt bằng lưới kéo
driftnet survey
khảo sát lưới kéo
driftnet zones
vùng đánh bắt lưới kéo
driftnet method
phương pháp đánh bắt lưới kéo
driftnet damage
thiệt hại do đánh bắt bằng lưới kéo
we used driftnet to analyze social media sentiment around the new product launch.
Chúng tôi đã sử dụng driftnet để phân tích tình cảm trên mạng xã hội về sự ra mắt sản phẩm mới.
the driftnet data revealed a significant shift in public opinion regarding the policy.
Dữ liệu driftnet cho thấy sự thay đổi đáng kể trong ý kiến công chúng về chính sách.
researchers are employing driftnet to track the spread of misinformation online.
Các nhà nghiên cứu đang sử dụng driftnet để theo dõi sự lan truyền của thông tin sai lệch trực tuyến.
the company leveraged driftnet for real-time brand monitoring and reputation management.
Công ty đã tận dụng driftnet để giám sát thương hiệu và quản lý danh tiếng theo thời gian thực.
driftnet helped identify key influencers driving the conversation about sustainability.
Driftnet đã giúp xác định những người có ảnh hưởng chính yếu thúc đẩy cuộc trò chuyện về tính bền vững.
the marketing team utilized driftnet to understand consumer preferences better.
Đội ngũ marketing đã sử dụng driftnet để hiểu rõ hơn về sở thích của người tiêu dùng.
we observed a clear driftnet pattern in the discussion forums related to gaming.
Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình driftnet rõ ràng trong các diễn đàn thảo luận liên quan đến trò chơi.
the political campaign monitored the driftnet of voter sentiment across different demographics.
Chiến dịch chính trị đã theo dõi sự thay đổi của cảm xúc của cử tri trong các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
driftnet analysis highlighted the emergence of a new online community.
Phân tích driftnet đã làm nổi bật sự xuất hiện của một cộng đồng trực tuyến mới.
the report detailed the driftnet of conversation topics over the past six months.
Báo cáo chi tiết sự thay đổi của các chủ đề thảo luận trong sáu tháng qua.
we plan to integrate driftnet into our customer feedback analysis process.
Chúng tôi dự định tích hợp driftnet vào quy trình phân tích phản hồi của khách hàng của chúng tôi.
driftnet fishing
đánh bắt cá bằng lưới kéo
driftnet ban
nghiêm cấm đánh bắt bằng lưới kéo
using driftnets
sử dụng lưới kéo
driftnet gear
dụng cụ đánh bắt lưới kéo
illegal driftnet
đánh bắt bằng lưới kéo bất hợp pháp
driftnet impact
tác động của việc đánh bắt bằng lưới kéo
driftnet survey
khảo sát lưới kéo
driftnet zones
vùng đánh bắt lưới kéo
driftnet method
phương pháp đánh bắt lưới kéo
driftnet damage
thiệt hại do đánh bắt bằng lưới kéo
we used driftnet to analyze social media sentiment around the new product launch.
Chúng tôi đã sử dụng driftnet để phân tích tình cảm trên mạng xã hội về sự ra mắt sản phẩm mới.
the driftnet data revealed a significant shift in public opinion regarding the policy.
Dữ liệu driftnet cho thấy sự thay đổi đáng kể trong ý kiến công chúng về chính sách.
researchers are employing driftnet to track the spread of misinformation online.
Các nhà nghiên cứu đang sử dụng driftnet để theo dõi sự lan truyền của thông tin sai lệch trực tuyến.
the company leveraged driftnet for real-time brand monitoring and reputation management.
Công ty đã tận dụng driftnet để giám sát thương hiệu và quản lý danh tiếng theo thời gian thực.
driftnet helped identify key influencers driving the conversation about sustainability.
Driftnet đã giúp xác định những người có ảnh hưởng chính yếu thúc đẩy cuộc trò chuyện về tính bền vững.
the marketing team utilized driftnet to understand consumer preferences better.
Đội ngũ marketing đã sử dụng driftnet để hiểu rõ hơn về sở thích của người tiêu dùng.
we observed a clear driftnet pattern in the discussion forums related to gaming.
Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình driftnet rõ ràng trong các diễn đàn thảo luận liên quan đến trò chơi.
the political campaign monitored the driftnet of voter sentiment across different demographics.
Chiến dịch chính trị đã theo dõi sự thay đổi của cảm xúc của cử tri trong các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
driftnet analysis highlighted the emergence of a new online community.
Phân tích driftnet đã làm nổi bật sự xuất hiện của một cộng đồng trực tuyến mới.
the report detailed the driftnet of conversation topics over the past six months.
Báo cáo chi tiết sự thay đổi của các chủ đề thảo luận trong sáu tháng qua.
we plan to integrate driftnet into our customer feedback analysis process.
Chúng tôi dự định tích hợp driftnet vào quy trình phân tích phản hồi của khách hàng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay