drome

[Mỹ]/drəʊm/
[Anh]/droʊm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sân bay; bãi cất cánh (thông tục)
Word Forms
số nhiềudromes

Cụm từ & Cách kết hợp

air drome

sân bay

aerodrome

sân bay

drome racing

đua xe trên sân vận động

drome field

sân vận động

drone drome

sân vận động drone

drome complex

khu phức hợp sân vận động

drome event

sự kiện sân vận động

drome zone

khu vực sân vận động

drome area

khu vực sân vận động

drome facility

cơ sở sân vận động

Câu ví dụ

he has a fascination with the concept of a drome.

anh ấy có sự say mê với khái niệm về một drome.

in the future, we might see a new type of drome.

trong tương lai, chúng ta có thể thấy một loại drome mới.

the drome is often used in various scientific experiments.

drome thường được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.

they designed a drome for testing new technologies.

họ đã thiết kế một drome để thử nghiệm các công nghệ mới.

many athletes train in a drome to improve their performance.

nhiều vận động viên tập luyện trong một drome để cải thiện hiệu suất của họ.

the concept of a drome has evolved over the years.

khái niệm về một drome đã phát triển theo những năm.

she explained the significance of a drome in modern architecture.

cô ấy giải thích tầm quan trọng của một drome trong kiến trúc hiện đại.

understanding the mechanics of a drome is essential.

hiểu cơ chế của một drome là điều cần thiết.

the researchers built a drome to simulate conditions.

các nhà nghiên cứu đã xây dựng một drome để mô phỏng các điều kiện.

he wrote a paper discussing the future of drones and dromes.

anh ấy đã viết một bài báo thảo luận về tương lai của máy bay không người lái và drome.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay