dromes

[Mỹ]/droʊmz/
[Anh]/droʊmz/

Dịch

n.sân bay

Cụm từ & Cách kết hợp

air dromes

sân bay

sports dromes

sân thể thao

drone dromes

sân bay máy bay không người lái

race dromes

sân đua

test dromes

sân thử nghiệm

event dromes

sân sự kiện

training dromes

sân huấn luyện

show dromes

sân biểu diễn

exhibit dromes

sân trưng bày

demo dromes

sân trình diễn

Câu ví dụ

many people enjoy watching the colorful dromes at the festival.

Nhiều người thích xem những chiếc phi hành khí đầy màu sắc tại lễ hội.

the dromes flew gracefully above the crowd.

Những chiếc phi hành khí bay duyên dáng trên không trung phía trên đám đông.

we captured stunning photos of the dromes in action.

Chúng tôi đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp về các phi hành khí đang hoạt động.

innovations in technology have improved the performance of dromes.

Những cải tiến trong công nghệ đã cải thiện hiệu suất của phi hành khí.

he is an expert pilot of racing dromes.

Anh ấy là một phi công chuyên gia lái phi hành khí đua.

the competition featured various types of dromes.

Cuộc thi có các loại phi hành khí khác nhau.

safety regulations are crucial for flying dromes.

Các quy định an toàn là rất quan trọng để lái phi hành khí.

she enjoys building and customizing her own dromes.

Cô ấy thích xây dựng và tùy chỉnh phi hành khí của riêng mình.

many industries are utilizing dromes for aerial photography.

Nhiều ngành công nghiệp đang sử dụng phi hành khí để chụp ảnh trên không.

learning to operate dromes requires practice and patience.

Việc học cách điều khiển phi hành khí đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay