drop-tops

[Mỹ]/[drɒp tɒps]/
[Anh]/[drɑːp tɑːps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Xe có thể chuyển đổi; xe có nóc cứng hoặc mềm có thể gấp gọn; (thông tục) Xe mui trần.

Cụm từ & Cách kết hợp

drop-tops galore

nhiều mui trần

love drop-tops

thích mui trần

new drop-tops

mui trần mới

driving drop-tops

lái mui trần

classic drop-tops

mui trần cổ điển

show drop-tops

trưng bày mui trần

rent drop-tops

cho thuê mui trần

buying drop-tops

mua mui trần

admiring drop-tops

chiêm ngưỡng mui trần

Câu ví dụ

we rented drop-tops for the weekend road trip.

Chúng tôi đã thuê xe mui trần cho chuyến đi đường cuối tuần.

he dreamed of owning a classic red drop-top.

Anh ấy mơ về việc sở hữu một chiếc mui trần màu đỏ cổ điển.

the drop-tops cruised along the scenic coastal highway.

Những chiếc mui trần lướt dọc theo đường cao tốc ven biển tuyệt đẹp.

she loves the feeling of wind in her hair in a drop-top.

Cô ấy thích cảm giác gió thổi vào tóc khi lái xe mui trần.

the dealership showcased a range of new drop-tops.

Nhà bán xe trưng bày một loạt các mui trần mới.

they took the drop-tops out for a spin on saturday.

Họ đã lấy xe mui trần ra chạy thử vào thứ bảy.

the convertible, or drop-top, is perfect for summer.

Xe mui trần, hay còn gọi là mui trần, rất lý tưởng cho mùa hè.

he carefully washed and waxed his beloved drop-top.

Anh ấy cẩn thận rửa và đánh bóng chiếc mui trần yêu quý của mình.

the drop-tops added a touch of luxury to the event.

Những chiếc mui trần thêm một chút sang trọng cho sự kiện.

they compared the features of several different drop-tops.

Họ so sánh các tính năng của nhiều loại mui trần khác nhau.

the drop-tops were parked neatly in the garage.

Những chiếc mui trần được đậu gọn gàng trong gara.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay