| ngôi thứ ba số ít | dropkicks |
| số nhiều | dropkicks |
| hiện tại phân từ | dropkicking |
| thì quá khứ | dropkicked |
| quá khứ phân từ | dropkicked |
dropkick challenge
thử thách đá xoay
dropkick move
đòn đá xoay
dropkick technique
kỹ thuật đá xoay
dropkick finisher
hồi kết đá xoay
dropkick landing
hạ cánh đá xoay
dropkick combo
combo đá xoay
dropkick artist
nghệ sĩ đá xoay
dropkick fight
trận đấu đá xoay
dropkick opponent
đối thủ đá xoay
dropkick game
trò chơi đá xoay
he decided to dropkick the bag during his training session.
anh ấy quyết định dùng cú đá móc túi vào túi trong buổi tập luyện của mình.
the wrestler executed a perfect dropkick in the ring.
võ sĩ đã thực hiện một cú đá móc túi hoàn hảo trên sàn đấu.
she managed to dropkick her opponent out of the competition.
cô ấy đã dùng cú đá móc túi để loại đối thủ của mình ra khỏi cuộc thi.
during the game, he attempted a risky dropkick.
trong trận đấu, anh ấy đã cố gắng thực hiện một cú đá móc túi mạo hiểm.
the coach taught the team how to perform a dropkick.
huấn luyện viên đã dạy đội cách thực hiện cú đá móc túi.
after training hard, he perfected his dropkick technique.
sau khi tập luyện chăm chỉ, anh ấy đã hoàn thiện kỹ thuật đá móc túi của mình.
she celebrated her victory with a dramatic dropkick.
cô ấy ăn mừng chiến thắng của mình bằng một cú đá móc túi kịch tính.
the crowd cheered when he landed a dropkick.
khán giả reo hò khi anh ấy thực hiện thành công một cú đá móc túi.
they practiced dropkick drills every week.
họ tập luyện các bài tập đá móc túi hàng tuần.
his favorite move in martial arts is the dropkick.
đòn yêu thích của anh ấy trong võ thuật là cú đá móc túi.
dropkick challenge
thử thách đá xoay
dropkick move
đòn đá xoay
dropkick technique
kỹ thuật đá xoay
dropkick finisher
hồi kết đá xoay
dropkick landing
hạ cánh đá xoay
dropkick combo
combo đá xoay
dropkick artist
nghệ sĩ đá xoay
dropkick fight
trận đấu đá xoay
dropkick opponent
đối thủ đá xoay
dropkick game
trò chơi đá xoay
he decided to dropkick the bag during his training session.
anh ấy quyết định dùng cú đá móc túi vào túi trong buổi tập luyện của mình.
the wrestler executed a perfect dropkick in the ring.
võ sĩ đã thực hiện một cú đá móc túi hoàn hảo trên sàn đấu.
she managed to dropkick her opponent out of the competition.
cô ấy đã dùng cú đá móc túi để loại đối thủ của mình ra khỏi cuộc thi.
during the game, he attempted a risky dropkick.
trong trận đấu, anh ấy đã cố gắng thực hiện một cú đá móc túi mạo hiểm.
the coach taught the team how to perform a dropkick.
huấn luyện viên đã dạy đội cách thực hiện cú đá móc túi.
after training hard, he perfected his dropkick technique.
sau khi tập luyện chăm chỉ, anh ấy đã hoàn thiện kỹ thuật đá móc túi của mình.
she celebrated her victory with a dramatic dropkick.
cô ấy ăn mừng chiến thắng của mình bằng một cú đá móc túi kịch tính.
the crowd cheered when he landed a dropkick.
khán giả reo hò khi anh ấy thực hiện thành công một cú đá móc túi.
they practiced dropkick drills every week.
họ tập luyện các bài tập đá móc túi hàng tuần.
his favorite move in martial arts is the dropkick.
đòn yêu thích của anh ấy trong võ thuật là cú đá móc túi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay