dulcifies the soul
làm dịu tâm hồn
dulcifies the heart
làm dịu trái tim
dulcifies the mind
làm dịu tâm trí
dulcifies the senses
làm dịu các giác quan
dulcifies the spirit
làm dịu tinh thần
dulcifies harshness
làm dịu sự khắc nghiệt
dulcifies bitter feelings
làm dịu những cảm xúc cay đắng
dulcifies the atmosphere
làm dịu bầu không khí
dulcifies the pain
làm dịu nỗi đau
dulcifies the tension
làm dịu sự căng thẳng
the gentle music dulcifies the atmosphere in the room.
nhạc du dương làm dịu bầu không khí trong phòng.
her kind words dulcifies the tension between them.
những lời tốt đẹp của cô ấy làm dịu sự căng thẳng giữa họ.
the sweet fragrance of flowers dulcifies the air.
mùi thơm ngọt ngào của hoa làm dịu không khí.
reading poetry dulcifies the mind and soul.
đọc thơ làm dịu tâm hồn và tinh thần.
a warm cup of tea dulcifies the chilly evening.
một tách trà ấm áp làm dịu buổi tối lạnh giá.
her smile dulcifies the harshness of reality.
nụ cười của cô ấy làm dịu sự khắc nghiệt của thực tế.
the soft lighting dulcifies the harsh room decor.
ánh sáng dịu nhẹ làm dịu cách trang trí nội thất phòng khắc nghiệt.
his laughter dulcifies the serious atmosphere of the meeting.
tiếng cười của anh ấy làm dịu bầu không khí nghiêm túc của cuộc họp.
the soothing voice of the narrator dulcifies the story.
giọng kể chuyện nhẹ nhàng của người dẫn chuyện làm dịu câu chuyện.
nature dulcifies the stress of city life.
thiên nhiên làm dịu sự căng thẳng của cuộc sống thành phố.
dulcifies the soul
làm dịu tâm hồn
dulcifies the heart
làm dịu trái tim
dulcifies the mind
làm dịu tâm trí
dulcifies the senses
làm dịu các giác quan
dulcifies the spirit
làm dịu tinh thần
dulcifies harshness
làm dịu sự khắc nghiệt
dulcifies bitter feelings
làm dịu những cảm xúc cay đắng
dulcifies the atmosphere
làm dịu bầu không khí
dulcifies the pain
làm dịu nỗi đau
dulcifies the tension
làm dịu sự căng thẳng
the gentle music dulcifies the atmosphere in the room.
nhạc du dương làm dịu bầu không khí trong phòng.
her kind words dulcifies the tension between them.
những lời tốt đẹp của cô ấy làm dịu sự căng thẳng giữa họ.
the sweet fragrance of flowers dulcifies the air.
mùi thơm ngọt ngào của hoa làm dịu không khí.
reading poetry dulcifies the mind and soul.
đọc thơ làm dịu tâm hồn và tinh thần.
a warm cup of tea dulcifies the chilly evening.
một tách trà ấm áp làm dịu buổi tối lạnh giá.
her smile dulcifies the harshness of reality.
nụ cười của cô ấy làm dịu sự khắc nghiệt của thực tế.
the soft lighting dulcifies the harsh room decor.
ánh sáng dịu nhẹ làm dịu cách trang trí nội thất phòng khắc nghiệt.
his laughter dulcifies the serious atmosphere of the meeting.
tiếng cười của anh ấy làm dịu bầu không khí nghiêm túc của cuộc họp.
the soothing voice of the narrator dulcifies the story.
giọng kể chuyện nhẹ nhàng của người dẫn chuyện làm dịu câu chuyện.
nature dulcifies the stress of city life.
thiên nhiên làm dịu sự căng thẳng của cuộc sống thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay