dulcifies

[Mỹ]/ˈdʌl.sɪ.faɪz/
[Anh]/ˈdʌl.sɪ.faɪz/

Dịch

vt. làm ngọt hoặc dễ chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

dulcifies the soul

làm dịu tâm hồn

dulcifies the heart

làm dịu trái tim

dulcifies the mind

làm dịu tâm trí

dulcifies the senses

làm dịu các giác quan

dulcifies the spirit

làm dịu tinh thần

dulcifies harshness

làm dịu sự khắc nghiệt

dulcifies bitter feelings

làm dịu những cảm xúc cay đắng

dulcifies the atmosphere

làm dịu bầu không khí

dulcifies the pain

làm dịu nỗi đau

dulcifies the tension

làm dịu sự căng thẳng

Câu ví dụ

the gentle music dulcifies the atmosphere in the room.

nhạc du dương làm dịu bầu không khí trong phòng.

her kind words dulcifies the tension between them.

những lời tốt đẹp của cô ấy làm dịu sự căng thẳng giữa họ.

the sweet fragrance of flowers dulcifies the air.

mùi thơm ngọt ngào của hoa làm dịu không khí.

reading poetry dulcifies the mind and soul.

đọc thơ làm dịu tâm hồn và tinh thần.

a warm cup of tea dulcifies the chilly evening.

một tách trà ấm áp làm dịu buổi tối lạnh giá.

her smile dulcifies the harshness of reality.

nụ cười của cô ấy làm dịu sự khắc nghiệt của thực tế.

the soft lighting dulcifies the harsh room decor.

ánh sáng dịu nhẹ làm dịu cách trang trí nội thất phòng khắc nghiệt.

his laughter dulcifies the serious atmosphere of the meeting.

tiếng cười của anh ấy làm dịu bầu không khí nghiêm túc của cuộc họp.

the soothing voice of the narrator dulcifies the story.

giọng kể chuyện nhẹ nhàng của người dẫn chuyện làm dịu câu chuyện.

nature dulcifies the stress of city life.

thiên nhiên làm dịu sự căng thẳng của cuộc sống thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay