dummying down
giảm tốc độ
dummying data
dữ liệu thử
dummying process
quy trình thử
dummying model
mô hình thử
dummying input
đầu vào thử
dummying output
đầu ra thử
dummying script
script thử
dummying variable
biến thử
dummying function
hàm thử
dummying example
ví dụ thử
dummying the data helped us identify errors in the system.
Việc sử dụng dữ liệu giả đã giúp chúng tôi xác định các lỗi trong hệ thống.
we are dummying the variables to simplify the analysis.
Chúng tôi đang sử dụng các biến giả để đơn giản hóa phân tích.
dummying is often used in statistical models.
Việc sử dụng dữ liệu giả thường được sử dụng trong các mô hình thống kê.
he suggested dummying the test cases for better results.
Anh ấy gợi ý sử dụng dữ liệu giả cho các trường hợp kiểm thử để có kết quả tốt hơn.
dummying allows us to test the software without real data.
Việc sử dụng dữ liệu giả cho phép chúng tôi kiểm thử phần mềm mà không cần dữ liệu thực.
by dummying the inputs, we can avoid sensitive information exposure.
Bằng cách sử dụng dữ liệu giả cho đầu vào, chúng tôi có thể tránh để lộ thông tin nhạy cảm.
the team focused on dummying the financial figures for the presentation.
Nhóm tập trung vào việc sử dụng dữ liệu giả cho các con số tài chính trong bản trình bày.
dummying the user profiles helped maintain privacy during testing.
Việc sử dụng dữ liệu giả cho hồ sơ người dùng đã giúp duy trì quyền riêng tư trong quá trình kiểm thử.
we need to start dummying the new features before the launch.
Chúng tôi cần bắt đầu sử dụng dữ liệu giả cho các tính năng mới trước khi ra mắt.
dummying can streamline the workflow in data processing tasks.
Việc sử dụng dữ liệu giả có thể hợp lý hóa quy trình làm việc trong các tác vụ xử lý dữ liệu.
dummying down
giảm tốc độ
dummying data
dữ liệu thử
dummying process
quy trình thử
dummying model
mô hình thử
dummying input
đầu vào thử
dummying output
đầu ra thử
dummying script
script thử
dummying variable
biến thử
dummying function
hàm thử
dummying example
ví dụ thử
dummying the data helped us identify errors in the system.
Việc sử dụng dữ liệu giả đã giúp chúng tôi xác định các lỗi trong hệ thống.
we are dummying the variables to simplify the analysis.
Chúng tôi đang sử dụng các biến giả để đơn giản hóa phân tích.
dummying is often used in statistical models.
Việc sử dụng dữ liệu giả thường được sử dụng trong các mô hình thống kê.
he suggested dummying the test cases for better results.
Anh ấy gợi ý sử dụng dữ liệu giả cho các trường hợp kiểm thử để có kết quả tốt hơn.
dummying allows us to test the software without real data.
Việc sử dụng dữ liệu giả cho phép chúng tôi kiểm thử phần mềm mà không cần dữ liệu thực.
by dummying the inputs, we can avoid sensitive information exposure.
Bằng cách sử dụng dữ liệu giả cho đầu vào, chúng tôi có thể tránh để lộ thông tin nhạy cảm.
the team focused on dummying the financial figures for the presentation.
Nhóm tập trung vào việc sử dụng dữ liệu giả cho các con số tài chính trong bản trình bày.
dummying the user profiles helped maintain privacy during testing.
Việc sử dụng dữ liệu giả cho hồ sơ người dùng đã giúp duy trì quyền riêng tư trong quá trình kiểm thử.
we need to start dummying the new features before the launch.
Chúng tôi cần bắt đầu sử dụng dữ liệu giả cho các tính năng mới trước khi ra mắt.
dummying can streamline the workflow in data processing tasks.
Việc sử dụng dữ liệu giả có thể hợp lý hóa quy trình làm việc trong các tác vụ xử lý dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay