dunging method
phương pháp xử lý chất thải
dunging process
quy trình xử lý chất thải
dunging technique
kỹ thuật xử lý chất thải
dunging practice
thực hành xử lý chất thải
dunging schedule
lịch trình xử lý chất thải
dunging equipment
thiết bị xử lý chất thải
dunging application
ứng dụng xử lý chất thải
dunging strategy
chiến lược xử lý chất thải
dunging benefits
lợi ích của việc xử lý chất thải
dunging guidelines
hướng dẫn xử lý chất thải
after dunging the fields, the crops grew much better.
sau khi bón phân cho các cánh đồng, cây trồng phát triển tốt hơn nhiều.
the farmer spent the morning dunging the livestock pens.
người nông dân đã dành cả buổi sáng để bón phân cho chuồng gia súc.
dunging is essential for maintaining soil fertility.
việc bón phân là điều cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất.
he learned the importance of dunging from his grandfather.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc bón phân từ ông nội của mình.
they decided to start dunging their garden to improve growth.
họ quyết định bắt đầu bón phân cho khu vườn của mình để cải thiện sự phát triển.
proper dunging techniques can enhance crop yields significantly.
các kỹ thuật bón phân phù hợp có thể tăng đáng kể năng suất cây trồng.
farmers often dung their fields before the planting season.
nông dân thường bón phân cho các cánh đồng của họ trước mùa vụ.
he was taught how to properly handle dunging tasks.
anh ấy được dạy cách xử lý các nhiệm vụ bón phân một cách thích hợp.
regular dunging helps prevent nutrient depletion in the soil.
việc bón phân thường xuyên giúp ngăn ngừa sự thiếu hụt dinh dưỡng trong đất.
she enjoys dunging her plants as part of her gardening routine.
cô ấy thích bón phân cho cây của mình như một phần của thói quen làm vườn.
dunging method
phương pháp xử lý chất thải
dunging process
quy trình xử lý chất thải
dunging technique
kỹ thuật xử lý chất thải
dunging practice
thực hành xử lý chất thải
dunging schedule
lịch trình xử lý chất thải
dunging equipment
thiết bị xử lý chất thải
dunging application
ứng dụng xử lý chất thải
dunging strategy
chiến lược xử lý chất thải
dunging benefits
lợi ích của việc xử lý chất thải
dunging guidelines
hướng dẫn xử lý chất thải
after dunging the fields, the crops grew much better.
sau khi bón phân cho các cánh đồng, cây trồng phát triển tốt hơn nhiều.
the farmer spent the morning dunging the livestock pens.
người nông dân đã dành cả buổi sáng để bón phân cho chuồng gia súc.
dunging is essential for maintaining soil fertility.
việc bón phân là điều cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất.
he learned the importance of dunging from his grandfather.
anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc bón phân từ ông nội của mình.
they decided to start dunging their garden to improve growth.
họ quyết định bắt đầu bón phân cho khu vườn của mình để cải thiện sự phát triển.
proper dunging techniques can enhance crop yields significantly.
các kỹ thuật bón phân phù hợp có thể tăng đáng kể năng suất cây trồng.
farmers often dung their fields before the planting season.
nông dân thường bón phân cho các cánh đồng của họ trước mùa vụ.
he was taught how to properly handle dunging tasks.
anh ấy được dạy cách xử lý các nhiệm vụ bón phân một cách thích hợp.
regular dunging helps prevent nutrient depletion in the soil.
việc bón phân thường xuyên giúp ngăn ngừa sự thiếu hụt dinh dưỡng trong đất.
she enjoys dunging her plants as part of her gardening routine.
cô ấy thích bón phân cho cây của mình như một phần của thói quen làm vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay