dunts

[Mỹ]/dʌnt/
[Anh]/dʌnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cú đánh mạnh; vết nứt trong đồ gốm
v. đánh mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

don't dunt

đừng dunt

dunt care

đừng quan tâm

dunt worry

đừng lo lắng

dunt know

không biết

dunt matter

không quan trọng

dunt ask

đừng hỏi

dunt touch

đừng chạm

dunt laugh

đừng cười

dunt speak

đừng nói

dunt run

đừng chạy

Câu ví dụ

i dunt understand why he left so early.

Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi sớm như vậy.

she dunt like spicy food at all.

Cô ấy hoàn toàn không thích đồ ăn cay.

they dunt have enough time to finish the project.

Họ không có đủ thời gian để hoàn thành dự án.

he dunt seem to care about the results.

Anh ấy dường như không quan tâm đến kết quả.

we dunt need to worry about the details.

Chúng ta không cần phải lo lắng về những chi tiết nhỏ.

she dunt believe in superstitions.

Cô ấy không tin vào những chuyện mê tín.

they dunt want to go out tonight.

Họ không muốn ra ngoài tối nay.

i dunt remember where i put my keys.

Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.

he dunt enjoy watching horror movies.

Anh ấy không thích xem phim kinh dị.

we dunt have any plans for the weekend.

Chúng ta không có kế hoạch gì cho cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay