| số nhiều | duologues |
open duologue
màn độc thoại mở
engaging duologue
màn độc thoại hấp dẫn
dynamic duologue
màn độc thoại năng động
intimate duologue
màn độc thoại thân mật
critical duologue
màn độc thoại phê bình
candid duologue
màn độc thoại thẳng thắn
thoughtful duologue
màn độc thoại chu đáo
spirited duologue
màn độc thoại sôi nổi
brief duologue
màn độc thoại ngắn
informal duologue
màn độc thoại không trang trọng
they engaged in a lively duologue about their favorite books.
họ đã tham gia vào một cuộc đối thoại sôi nổi về những cuốn sách yêu thích của họ.
the duologue between the two characters revealed their deep emotions.
cuộc đối thoại giữa hai nhân vật đã tiết lộ những cảm xúc sâu sắc của họ.
in the play, the duologue was the highlight of the performance.
trong vở kịch, cuộc đối thoại là điểm nổi bật của buổi biểu diễn.
she wrote a duologue that perfectly captured the tension between the characters.
cô ấy đã viết một cuộc đối thoại thể hiện hoàn hảo sự căng thẳng giữa các nhân vật.
the duologue in the film was both humorous and poignant.
cuộc đối thoại trong phim vừa hài hước vừa cảm động.
during the workshop, participants practiced their duologue skills.
trong suốt buổi hội thảo, người tham gia đã thực hành kỹ năng đối thoại của họ.
the author skillfully crafted a duologue that showcased their unique voices.
tác giả đã khéo léo tạo ra một cuộc đối thoại thể hiện giọng nói độc đáo của họ.
it was a powerful duologue that left the audience in silence.
đó là một cuộc đối thoại mạnh mẽ khiến khán giả im lặng.
the duologue served as a turning point in the story.
cuộc đối thoại đóng vai trò là bước ngoặt trong câu chuyện.
they rehearsed their duologue until it felt natural and fluid.
họ đã tập luyện cuộc đối thoại của mình cho đến khi nó trở nên tự nhiên và trôi chảy.
open duologue
màn độc thoại mở
engaging duologue
màn độc thoại hấp dẫn
dynamic duologue
màn độc thoại năng động
intimate duologue
màn độc thoại thân mật
critical duologue
màn độc thoại phê bình
candid duologue
màn độc thoại thẳng thắn
thoughtful duologue
màn độc thoại chu đáo
spirited duologue
màn độc thoại sôi nổi
brief duologue
màn độc thoại ngắn
informal duologue
màn độc thoại không trang trọng
they engaged in a lively duologue about their favorite books.
họ đã tham gia vào một cuộc đối thoại sôi nổi về những cuốn sách yêu thích của họ.
the duologue between the two characters revealed their deep emotions.
cuộc đối thoại giữa hai nhân vật đã tiết lộ những cảm xúc sâu sắc của họ.
in the play, the duologue was the highlight of the performance.
trong vở kịch, cuộc đối thoại là điểm nổi bật của buổi biểu diễn.
she wrote a duologue that perfectly captured the tension between the characters.
cô ấy đã viết một cuộc đối thoại thể hiện hoàn hảo sự căng thẳng giữa các nhân vật.
the duologue in the film was both humorous and poignant.
cuộc đối thoại trong phim vừa hài hước vừa cảm động.
during the workshop, participants practiced their duologue skills.
trong suốt buổi hội thảo, người tham gia đã thực hành kỹ năng đối thoại của họ.
the author skillfully crafted a duologue that showcased their unique voices.
tác giả đã khéo léo tạo ra một cuộc đối thoại thể hiện giọng nói độc đáo của họ.
it was a powerful duologue that left the audience in silence.
đó là một cuộc đối thoại mạnh mẽ khiến khán giả im lặng.
the duologue served as a turning point in the story.
cuộc đối thoại đóng vai trò là bước ngoặt trong câu chuyện.
they rehearsed their duologue until it felt natural and fluid.
họ đã tập luyện cuộc đối thoại của mình cho đến khi nó trở nên tự nhiên và trôi chảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay