dupont

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. DuPont, một công ty hóa chất của Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

dupont company

công ty dupont

dupont nylon

nylon dupont

dupont chemical

hóa chất dupont

dupont innovation

đổi mới dupont

Câu ví dụ

Dupont is a well-known chemical company.

Dupont là một công ty hóa chất nổi tiếng.

The Dupont Circle is a famous landmark in Washington, D.C.

Đường tròn Dupont là một địa điểm nổi tiếng ở Washington, D.C.

She works at Dupont as a research scientist.

Cô ấy làm việc tại Dupont với vai trò là nhà khoa học nghiên cứu.

Dupont's products are widely used in various industries.

Các sản phẩm của Dupont được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Dupont Avenue is a busy street in the city center.

Đường Dupont là một con phố nhộn nhịp ở trung tâm thành phố.

The Dupont family has a long history of entrepreneurship.

Gia đình Dupont có một lịch sử lâu dài về tinh thần kinh doanh.

Dupont's innovation has led to many breakthroughs in technology.

Đổi mới của Dupont đã dẫn đến nhiều đột phá trong công nghệ.

Dupont's headquarters are located in Wilmington, Delaware.

Trụ sở của Dupont nằm ở Wilmington, Delaware.

Dupont is committed to sustainability and environmental responsibility.

Dupont cam kết với sự bền vững và trách nhiệm môi trường.

Dupont has a strong reputation for quality and reliability.

Dupont có danh tiếng mạnh mẽ về chất lượng và độ tin cậy.

Ví dụ thực tế

DuPont and its spin-off company Chemours now face lawsuits worth millions of dollars.

DuPont và công ty tách ra Chemours hiện phải đối mặt với các vụ kiện trị giá hàng triệu đô la.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay