feather duster
bàn chải lông
microfiber duster
tấm lau bụi vi sợi
she flapped the duster angrily.
Cô ấy vung chổi lau bụi một cách giận dữ.
She used the duster to clean the bookshelves.
Cô ấy dùng chổi lau bụi để dọn dẹp các kệ sách.
The duster is a handy tool for removing dust from surfaces.
Chổi lau bụi là một công cụ tiện lợi để loại bỏ bụi khỏi các bề mặt.
He grabbed the duster to wipe down the dusty tabletop.
Anh ta cầm chổi lau bụi để lau mặt bàn bụi bặm.
The duster left a trail of cleanliness behind.
Chổi lau bụi để lại một dấu vết sạch sẽ.
She kept the duster in her cleaning supplies cupboard.
Cô ấy cất chổi lau bụi vào tủ đựng đồ dùng vệ sinh.
The duster fluttered in the breeze as she cleaned.
Chổi lau bụi bay nhẹ trong gió khi cô ấy đang dọn dẹp.
He used the duster to gently sweep away cobwebs in the corner.
Anh ta dùng chổi lau bụi để nhẹ nhàng quét đi mạng nhện ở góc.
The duster's soft bristles were perfect for delicate surfaces.
Lông chổi mềm mại của chổi lau bụi rất lý tưởng cho các bề mặt tinh xảo.
She reached for the duster to dust off the old picture frames.
Cô ấy với tay lấy chổi lau bụi để lau bụi các khung ảnh cũ.
The duster glided effortlessly over the smooth tabletop.
Chổi lau bụi trượt một cách dễ dàng trên mặt bàn trơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay