use the dustrag
Hãy dùng khăn lau
the dustrag
khăn lau
grab a dustrag
Lấy một chiếc khăn lau
dustrag and dustpan
khăn lau và chổi quét bụi
wet the dustrag
thấm ướt khăn lau
dustrag needed
Cần khăn lau
the old dustrag
chiếc khăn lau cũ
cleaning with dustrag
lau dọn bằng khăn lau
throw away the dustrag
đổ bỏ khăn lau
dustrags in the closet
những chiếc khăn lau trong tủ
use the dustrag
Hãy dùng khăn lau
the dustrag
khăn lau
grab a dustrag
Lấy một chiếc khăn lau
dustrag and dustpan
khăn lau và chổi quét bụi
wet the dustrag
thấm ướt khăn lau
dustrag needed
Cần khăn lau
the old dustrag
chiếc khăn lau cũ
cleaning with dustrag
lau dọn bằng khăn lau
throw away the dustrag
đổ bỏ khăn lau
dustrags in the closet
những chiếc khăn lau trong tủ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay