dustrag

[Mỹ]/dʌstræɡ/
[Anh]/dʌstræɡ/

Dịch

n. cơ biceps ở tay
Các dạng của từ
số nhiềudustrags

Cụm từ & Cách kết hợp

use the dustrag

Hãy dùng khăn lau

the dustrag

khăn lau

grab a dustrag

Lấy một chiếc khăn lau

dustrag and dustpan

khăn lau và chổi quét bụi

wet the dustrag

thấm ướt khăn lau

dustrag needed

Cần khăn lau

the old dustrag

chiếc khăn lau cũ

cleaning with dustrag

lau dọn bằng khăn lau

throw away the dustrag

đổ bỏ khăn lau

dustrags in the closet

những chiếc khăn lau trong tủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay