dwarfishnesses

[Mỹ]/ˈdwɔːfɪʃnəsɪz/
[Anh]/ˈdwɔːrfɪʃnəsɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme dwarfishness

innate dwarfishness

physical dwarfishness

congenital dwarfishness

apparent dwarfishness

relative dwarfishness

pitiful dwarfishness

stunted dwarfishness

pathetic dwarfishness

marked dwarfishness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay