dyeweed

[Mỹ]/ˈdaɪwiːd/
[Anh]/ˈdaɪwid/

Dịch

n. Một loại cây cũng được biết đến với tên gọi dyer's greenweed.
Các dạng của từ
số nhiềudyeweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

dyeweed extract

chiết xuất tầm xa

dyeweed plant

cây tầm xa

dyeweed color

màu của tầm xa

dyeweed use

sử dụng tầm xa

dyeweed benefits

lợi ích của tầm xa

dyeweed powder

bột tầm xa

dyeweed infusion

trà tầm xa

dyeweed cultivation

trồng tầm xa

dyeweed dye

thuốc nhuộm từ tầm xa

dyeweed research

nghiên cứu về tầm xa

Câu ví dụ

dyeweed is often used for natural dyeing.

rau dệt thường được sử dụng để nhuộm tự nhiên.

many artisans prefer dyeweed for its rich color.

nhiều thợ thủ công thích sử dụng rau dệt vì màu sắc phong phú của nó.

harvesting dyeweed can be a labor-intensive process.

việc thu hoạch rau dệt có thể là một quá trình tốn nhiều công sức.

the dye from dyeweed is eco-friendly.

thuốc nhuộm từ rau dệt thân thiện với môi trường.

dyeweed has been used for centuries in textile production.

rau dệt đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong sản xuất dệt may.

artists often experiment with dyeweed for unique shades.

các nghệ sĩ thường thử nghiệm với rau dệt để tạo ra những sắc thái độc đáo.

dyeweed can produce a variety of colors depending on the mordant used.

rau dệt có thể tạo ra nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào chất tạo màu được sử dụng.

some cultures have traditional methods for processing dyeweed.

một số nền văn hóa có các phương pháp truyền thống để chế biến rau dệt.

using dyeweed in crafts promotes sustainable practices.

việc sử dụng rau dệt trong thủ công khuyến khích các phương pháp bền vững.

dyeweed can be grown easily in home gardens.

rau dệt có thể dễ dàng trồng trong vườn nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay