the dynamism and strength of the economy.
tính linh hoạt và sức mạnh của nền kinh tế.
he was known for his dynamism and strong views.
anh ta nổi tiếng với tính linh hoạt và quan điểm mạnh mẽ của mình.
The dynamism of the city's nightlife is infectious.
Sự hối hả của cuộc sống về đêm của thành phố thật lôi cuốn.
Her leadership style is characterized by its dynamism and innovation.
Phong cách lãnh đạo của cô ấy được đặc trưng bởi tính linh hoạt và sáng tạo.
The team's dynamism propelled them to victory.
Tính linh hoạt của đội đã thúc đẩy họ đến chiến thắng.
The dynamism of the market is evident in its rapid changes.
Sự hối hả của thị trường thể hiện rõ ở những thay đổi nhanh chóng của nó.
She exudes a sense of dynamism and determination in everything she does.
Cô ấy toát lên sự hối hả và quyết tâm trong mọi việc cô ấy làm.
The dynamism of the young entrepreneur impressed the investors.
Tính linh hoạt của doanh nhân trẻ đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
The dynamism of the team's performance caught everyone's attention.
Sự hối hả trong màn trình diễn của đội đã thu hút sự chú ý của mọi người.
The dynamism of the music festival attracted a diverse crowd.
Sự hối hả của lễ hội âm nhạc đã thu hút một đám đông đa dạng.
The dynamism of the economy is reflected in its growth rate.
Sự hối hả của nền kinh tế được phản ánh trong tỷ lệ tăng trưởng của nó.
His dynamism and charisma make him a natural leader.
Tính linh hoạt và sự lôi cuốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
The key is to preserve that natural dynamism while strengthening the effective cooperation between governments.
Điều quan trọng là phải bảo toàn tính năng động tự nhiên đó đồng thời tăng cường sự hợp tác hiệu quả giữa các chính phủ.
Nguồn: Lin Chaolun's Practical Interpretation Practice NotesA larger overall tax take from the rich, without hurting the dynamism of the economy.
Tăng thu ngân sách lớn hơn từ những người giàu có, mà không gây tổn hại đến tính năng động của nền kinh tế.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveThe hope is that this is a backward-looking signal about the dynamism of Indian capitalism.
Hy vọng rằng đây là một tín hiệu nhìn lại quá khứ về tính năng động của chủ nghĩa tư bản Ấn Độ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveThey're often off-kilter, which gives a great sense of dynamism to them.
Chúng thường lệch lạc, điều này mang lại cảm giác năng động rất lớn.
Nguồn: PBS Interview Entertainment SeriesOrganisers can purportedly inject a dose of youthful dynamism into such outfits.
Người tổ chức có thể tiêm một liều năng động trẻ trung vào những tổ chức như vậy.
Nguồn: The Economist (Summary)It's growing wealth and dynamism has created an incredible population explosion in an already expanding city.
Sự giàu có và năng động ngày càng tăng đã tạo ra một sự bùng nổ dân số phi thường ở một thành phố đang mở rộng.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"The tides caused by the Moon churned up the oceans and contributed to the dynamism of our ecosystem.
Những con thủy triều do Mặt Trăng gây ra đã làm xáo trộn các đại dương và góp phần vào tính năng động của hệ sinh thái của chúng ta.
Nguồn: Environment and ScienceIt isn't Milton Friedman, but this ruthless mix of autocracy, technology and dynamism could propel growth for years.
Đây không phải là Milton Friedman, nhưng sự kết hợp tàn nhẫn giữa độc tài, công nghệ và năng động này có thể thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều năm.
Nguồn: Soren course audioOn the other, the economy lacks dynamism, in large part because the venturesome cannot lay secure claim to their investments.
Ở phía bên kia, nền kinh tế thiếu tính năng động, phần lớn là vì những người dám mạo hiểm không thể bảo vệ chắc chắn quyền sở hữu đối với các khoản đầu tư của họ.
Nguồn: The Economist (Summary)A city still celebrated as a place of dynamism and opportunity is unable to create jobs for its growing workforce.
Một thành phố vẫn được ca ngợi là một nơi năng động và cơ hội không thể tạo ra việc làm cho lực lượng lao động ngày càng tăng của nó.
Nguồn: The Economist (Summary)the dynamism and strength of the economy.
tính linh hoạt và sức mạnh của nền kinh tế.
he was known for his dynamism and strong views.
anh ta nổi tiếng với tính linh hoạt và quan điểm mạnh mẽ của mình.
The dynamism of the city's nightlife is infectious.
Sự hối hả của cuộc sống về đêm của thành phố thật lôi cuốn.
Her leadership style is characterized by its dynamism and innovation.
Phong cách lãnh đạo của cô ấy được đặc trưng bởi tính linh hoạt và sáng tạo.
The team's dynamism propelled them to victory.
Tính linh hoạt của đội đã thúc đẩy họ đến chiến thắng.
The dynamism of the market is evident in its rapid changes.
Sự hối hả của thị trường thể hiện rõ ở những thay đổi nhanh chóng của nó.
She exudes a sense of dynamism and determination in everything she does.
Cô ấy toát lên sự hối hả và quyết tâm trong mọi việc cô ấy làm.
The dynamism of the young entrepreneur impressed the investors.
Tính linh hoạt của doanh nhân trẻ đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
The dynamism of the team's performance caught everyone's attention.
Sự hối hả trong màn trình diễn của đội đã thu hút sự chú ý của mọi người.
The dynamism of the music festival attracted a diverse crowd.
Sự hối hả của lễ hội âm nhạc đã thu hút một đám đông đa dạng.
The dynamism of the economy is reflected in its growth rate.
Sự hối hả của nền kinh tế được phản ánh trong tỷ lệ tăng trưởng của nó.
His dynamism and charisma make him a natural leader.
Tính linh hoạt và sự lôi cuốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
The key is to preserve that natural dynamism while strengthening the effective cooperation between governments.
Điều quan trọng là phải bảo toàn tính năng động tự nhiên đó đồng thời tăng cường sự hợp tác hiệu quả giữa các chính phủ.
Nguồn: Lin Chaolun's Practical Interpretation Practice NotesA larger overall tax take from the rich, without hurting the dynamism of the economy.
Tăng thu ngân sách lớn hơn từ những người giàu có, mà không gây tổn hại đến tính năng động của nền kinh tế.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveThe hope is that this is a backward-looking signal about the dynamism of Indian capitalism.
Hy vọng rằng đây là một tín hiệu nhìn lại quá khứ về tính năng động của chủ nghĩa tư bản Ấn Độ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveThey're often off-kilter, which gives a great sense of dynamism to them.
Chúng thường lệch lạc, điều này mang lại cảm giác năng động rất lớn.
Nguồn: PBS Interview Entertainment SeriesOrganisers can purportedly inject a dose of youthful dynamism into such outfits.
Người tổ chức có thể tiêm một liều năng động trẻ trung vào những tổ chức như vậy.
Nguồn: The Economist (Summary)It's growing wealth and dynamism has created an incredible population explosion in an already expanding city.
Sự giàu có và năng động ngày càng tăng đã tạo ra một sự bùng nổ dân số phi thường ở một thành phố đang mở rộng.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"The tides caused by the Moon churned up the oceans and contributed to the dynamism of our ecosystem.
Những con thủy triều do Mặt Trăng gây ra đã làm xáo trộn các đại dương và góp phần vào tính năng động của hệ sinh thái của chúng ta.
Nguồn: Environment and ScienceIt isn't Milton Friedman, but this ruthless mix of autocracy, technology and dynamism could propel growth for years.
Đây không phải là Milton Friedman, nhưng sự kết hợp tàn nhẫn giữa độc tài, công nghệ và năng động này có thể thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều năm.
Nguồn: Soren course audioOn the other, the economy lacks dynamism, in large part because the venturesome cannot lay secure claim to their investments.
Ở phía bên kia, nền kinh tế thiếu tính năng động, phần lớn là vì những người dám mạo hiểm không thể bảo vệ chắc chắn quyền sở hữu đối với các khoản đầu tư của họ.
Nguồn: The Economist (Summary)A city still celebrated as a place of dynamism and opportunity is unable to create jobs for its growing workforce.
Một thành phố vẫn được ca ngợi là một nơi năng động và cơ hội không thể tạo ra việc làm cho lực lượng lao động ngày càng tăng của nó.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay