dyshesion issue
vấn đề về sự tách lớp
dyshesion factor
yếu tố tách lớp
dyshesion analysis
phân tích sự tách lớp
dyshesion test
thử nghiệm tách lớp
dyshesion control
kiểm soát sự tách lớp
dyshesion measurement
đo lường sự tách lớp
dyshesion properties
tính chất tách lớp
dyshesion failure
sự hỏng hóc do tách lớp
dyshesion behavior
hành vi tách lớp
dyshesion strength
độ bền tách lớp
dyshesion can lead to poor decision-making.
Sự thiếu gắn kết có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định kém.
the dyshesion of the materials affected the project outcome.
Sự thiếu gắn kết của vật liệu đã ảnh hưởng đến kết quả dự án.
understanding dyshesion is critical in manufacturing.
Hiểu về sự thiếu gắn kết là rất quan trọng trong sản xuất.
researchers are studying dyshesion in biological systems.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự thiếu gắn kết trong các hệ thống sinh học.
dyshesion can cause failures in electronic devices.
Sự thiếu gắn kết có thể gây ra lỗi trong thiết bị điện tử.
improving dyshesion can enhance product quality.
Cải thiện sự thiếu gắn kết có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
the team is working on reducing dyshesion in their experiments.
Đội ngũ đang làm việc để giảm sự thiếu gắn kết trong các thí nghiệm của họ.
dyshesion plays a significant role in material science.
Sự thiếu gắn kết đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
they discovered that dyshesion affects adhesion strength.
Họ phát hiện ra rằng sự thiếu gắn kết ảnh hưởng đến độ bền bám dính.
addressing dyshesion is essential for better performance.
Giải quyết sự thiếu gắn kết là điều cần thiết để có hiệu suất tốt hơn.
dyshesion issue
vấn đề về sự tách lớp
dyshesion factor
yếu tố tách lớp
dyshesion analysis
phân tích sự tách lớp
dyshesion test
thử nghiệm tách lớp
dyshesion control
kiểm soát sự tách lớp
dyshesion measurement
đo lường sự tách lớp
dyshesion properties
tính chất tách lớp
dyshesion failure
sự hỏng hóc do tách lớp
dyshesion behavior
hành vi tách lớp
dyshesion strength
độ bền tách lớp
dyshesion can lead to poor decision-making.
Sự thiếu gắn kết có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định kém.
the dyshesion of the materials affected the project outcome.
Sự thiếu gắn kết của vật liệu đã ảnh hưởng đến kết quả dự án.
understanding dyshesion is critical in manufacturing.
Hiểu về sự thiếu gắn kết là rất quan trọng trong sản xuất.
researchers are studying dyshesion in biological systems.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự thiếu gắn kết trong các hệ thống sinh học.
dyshesion can cause failures in electronic devices.
Sự thiếu gắn kết có thể gây ra lỗi trong thiết bị điện tử.
improving dyshesion can enhance product quality.
Cải thiện sự thiếu gắn kết có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
the team is working on reducing dyshesion in their experiments.
Đội ngũ đang làm việc để giảm sự thiếu gắn kết trong các thí nghiệm của họ.
dyshesion plays a significant role in material science.
Sự thiếu gắn kết đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
they discovered that dyshesion affects adhesion strength.
Họ phát hiện ra rằng sự thiếu gắn kết ảnh hưởng đến độ bền bám dính.
addressing dyshesion is essential for better performance.
Giải quyết sự thiếu gắn kết là điều cần thiết để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay