earflap hat
mũ cót ép
earflap design
thiết kế cót ép
earflap beanie
đậu đội đầu cót ép
earflap style
phong cách cót ép
earflap cap
mũ lưỡi trai cót ép
earflap mittens
găng tay cót ép
earflap jacket
áo khoác cót ép
earflap scarf
khăn quàng cổ cót ép
earflap costume
trang phục cót ép
earflap accessory
phụ kiện cót ép
he wore a hat with earflaps to keep warm.
Anh ấy đội một chiếc mũ có vành tai để giữ ấm.
the earflap design is popular in winter clothing.
Thiết kế vành tai phổ biến trong quần áo mùa đông.
she adjusted the earflaps of her hat for better coverage.
Cô ấy điều chỉnh vành tai của chiếc mũ để che chắn tốt hơn.
earflaps can help protect your ears from the cold.
Vành tai có thể giúp bảo vệ tai của bạn khỏi cái lạnh.
the kids loved their colorful earflap hats.
Những đứa trẻ rất thích những chiếc mũ vành tai nhiều màu của chúng.
he pulled down the earflaps when the wind picked up.
Khi gió thổi mạnh, anh ấy kéo xuống vành tai.
she knitted a cozy hat with earflaps for her friend.
Cô ấy đan một chiếc mũ vành tai ấm áp cho bạn của mình.
earflaps are essential for keeping warm during winter sports.
Vành tai rất cần thiết để giữ ấm trong các môn thể thao mùa đông.
the earflap hat was a gift from her grandmother.
Chiếc mũ vành tai là một món quà từ bà của cô ấy.
he prefers earflap hats over regular beanies.
Anh ấy thích mũ vành tai hơn là mũ len thông thường.
earflap hat
mũ cót ép
earflap design
thiết kế cót ép
earflap beanie
đậu đội đầu cót ép
earflap style
phong cách cót ép
earflap cap
mũ lưỡi trai cót ép
earflap mittens
găng tay cót ép
earflap jacket
áo khoác cót ép
earflap scarf
khăn quàng cổ cót ép
earflap costume
trang phục cót ép
earflap accessory
phụ kiện cót ép
he wore a hat with earflaps to keep warm.
Anh ấy đội một chiếc mũ có vành tai để giữ ấm.
the earflap design is popular in winter clothing.
Thiết kế vành tai phổ biến trong quần áo mùa đông.
she adjusted the earflaps of her hat for better coverage.
Cô ấy điều chỉnh vành tai của chiếc mũ để che chắn tốt hơn.
earflaps can help protect your ears from the cold.
Vành tai có thể giúp bảo vệ tai của bạn khỏi cái lạnh.
the kids loved their colorful earflap hats.
Những đứa trẻ rất thích những chiếc mũ vành tai nhiều màu của chúng.
he pulled down the earflaps when the wind picked up.
Khi gió thổi mạnh, anh ấy kéo xuống vành tai.
she knitted a cozy hat with earflaps for her friend.
Cô ấy đan một chiếc mũ vành tai ấm áp cho bạn của mình.
earflaps are essential for keeping warm during winter sports.
Vành tai rất cần thiết để giữ ấm trong các môn thể thao mùa đông.
the earflap hat was a gift from her grandmother.
Chiếc mũ vành tai là một món quà từ bà của cô ấy.
he prefers earflap hats over regular beanies.
Anh ấy thích mũ vành tai hơn là mũ len thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay