earflaps

[Mỹ]/ˈɪəflæp/
[Anh]/ˈɪrflæp/

Dịch

n. (một phần của mũ được thiết kế để che tai cho ấm); (một phần che tai riêng biệt hoặc phần của mũ)

Cụm từ & Cách kết hợp

earflap hat

mũ cót ép

earflap design

thiết kế cót ép

earflap beanie

đậu đội đầu cót ép

earflap style

phong cách cót ép

earflap cap

mũ lưỡi trai cót ép

earflap mittens

găng tay cót ép

earflap jacket

áo khoác cót ép

earflap scarf

khăn quàng cổ cót ép

earflap costume

trang phục cót ép

earflap accessory

phụ kiện cót ép

Câu ví dụ

he wore a hat with earflaps to keep warm.

Anh ấy đội một chiếc mũ có vành tai để giữ ấm.

the earflap design is popular in winter clothing.

Thiết kế vành tai phổ biến trong quần áo mùa đông.

she adjusted the earflaps of her hat for better coverage.

Cô ấy điều chỉnh vành tai của chiếc mũ để che chắn tốt hơn.

earflaps can help protect your ears from the cold.

Vành tai có thể giúp bảo vệ tai của bạn khỏi cái lạnh.

the kids loved their colorful earflap hats.

Những đứa trẻ rất thích những chiếc mũ vành tai nhiều màu của chúng.

he pulled down the earflaps when the wind picked up.

Khi gió thổi mạnh, anh ấy kéo xuống vành tai.

she knitted a cozy hat with earflaps for her friend.

Cô ấy đan một chiếc mũ vành tai ấm áp cho bạn của mình.

earflaps are essential for keeping warm during winter sports.

Vành tai rất cần thiết để giữ ấm trong các môn thể thao mùa đông.

the earflap hat was a gift from her grandmother.

Chiếc mũ vành tai là một món quà từ bà của cô ấy.

he prefers earflap hats over regular beanies.

Anh ấy thích mũ vành tai hơn là mũ len thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay