lost earldoms
những lãnh địa bị mất
inherited earldoms
những lãnh địa được thừa kế
numerous earldoms
những lãnh địa nhiều nơi
ancient earldoms
những lãnh địa cổ xưa
protecting earldoms
những lãnh địa được bảo vệ
claiming earldoms
những lãnh địa được tuyên bố chủ quyền
expanding earldoms
những lãnh địa đang mở rộng
rich earldoms
những lãnh địa giàu có
powerful earldoms
những lãnh địa mạnh mẽ
former earldoms
những lãnh địa trước đây
the family's history is intertwined with the history of several earldoms.
Lịch sử gia đình gắn liền với lịch sử của nhiều lãnh địa.
he inherited vast estates and several earldoms from his grandfather.
Ông đã kế thừa những khu đất rộng lớn và nhiều lãnh địa từ ông nội mình.
the redistribution of earldoms caused significant political upheaval.
Sự phân phối lại các lãnh địa đã gây ra những biến động chính trị lớn.
the decline of earldoms reflected a shift in power dynamics.
Sự suy tàn của các lãnh địa phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu quyền lực.
the ancient earldoms held considerable economic importance.
Các lãnh địa cổ đại có vai trò kinh tế rất quan trọng.
the succession of earldoms was a complex and often contested process.
Sự kế nhiệm các lãnh địa là một quá trình phức tạp và thường bị tranh cãi.
the creation of new earldoms was a rare occurrence in modern times.
Sự ra đời của các lãnh địa mới là một hiện tượng hiếm trong thời đại hiện đại.
the historical significance of the earldoms is well documented.
Ý nghĩa lịch sử của các lãnh địa đã được ghi chép đầy đủ.
the boundaries of the earldoms were frequently altered throughout history.
Giới hạn của các lãnh địa thường xuyên thay đổi trong suốt lịch sử.
the administration of the earldoms was often delegated to local officials.
Việc quản lý các lãnh địa thường được giao cho các quan chức địa phương.
the preservation of the earldoms' heritage is a national priority.
Việc bảo tồn di sản của các lãnh địa là một ưu tiên quốc gia.
lost earldoms
những lãnh địa bị mất
inherited earldoms
những lãnh địa được thừa kế
numerous earldoms
những lãnh địa nhiều nơi
ancient earldoms
những lãnh địa cổ xưa
protecting earldoms
những lãnh địa được bảo vệ
claiming earldoms
những lãnh địa được tuyên bố chủ quyền
expanding earldoms
những lãnh địa đang mở rộng
rich earldoms
những lãnh địa giàu có
powerful earldoms
những lãnh địa mạnh mẽ
former earldoms
những lãnh địa trước đây
the family's history is intertwined with the history of several earldoms.
Lịch sử gia đình gắn liền với lịch sử của nhiều lãnh địa.
he inherited vast estates and several earldoms from his grandfather.
Ông đã kế thừa những khu đất rộng lớn và nhiều lãnh địa từ ông nội mình.
the redistribution of earldoms caused significant political upheaval.
Sự phân phối lại các lãnh địa đã gây ra những biến động chính trị lớn.
the decline of earldoms reflected a shift in power dynamics.
Sự suy tàn của các lãnh địa phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu quyền lực.
the ancient earldoms held considerable economic importance.
Các lãnh địa cổ đại có vai trò kinh tế rất quan trọng.
the succession of earldoms was a complex and often contested process.
Sự kế nhiệm các lãnh địa là một quá trình phức tạp và thường bị tranh cãi.
the creation of new earldoms was a rare occurrence in modern times.
Sự ra đời của các lãnh địa mới là một hiện tượng hiếm trong thời đại hiện đại.
the historical significance of the earldoms is well documented.
Ý nghĩa lịch sử của các lãnh địa đã được ghi chép đầy đủ.
the boundaries of the earldoms were frequently altered throughout history.
Giới hạn của các lãnh địa thường xuyên thay đổi trong suốt lịch sử.
the administration of the earldoms was often delegated to local officials.
Việc quản lý các lãnh địa thường được giao cho các quan chức địa phương.
the preservation of the earldoms' heritage is a national priority.
Việc bảo tồn di sản của các lãnh địa là một ưu tiên quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay