earldoms

[Mỹ]/[ˈɜːl.dəmz]/
[Anh]/[ˈɜːrl.dəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các lãnh địa bá tước; chức vụ hoặc cấp bậc của một bá tước; lãnh địa bá tước; một vùng lãnh thổ do một bá tước cai quản.

Cụm từ & Cách kết hợp

lost earldoms

những lãnh địa bị mất

inherited earldoms

những lãnh địa được thừa kế

numerous earldoms

những lãnh địa nhiều nơi

ancient earldoms

những lãnh địa cổ xưa

protecting earldoms

những lãnh địa được bảo vệ

claiming earldoms

những lãnh địa được tuyên bố chủ quyền

expanding earldoms

những lãnh địa đang mở rộng

rich earldoms

những lãnh địa giàu có

powerful earldoms

những lãnh địa mạnh mẽ

former earldoms

những lãnh địa trước đây

Câu ví dụ

the family's history is intertwined with the history of several earldoms.

Lịch sử gia đình gắn liền với lịch sử của nhiều lãnh địa.

he inherited vast estates and several earldoms from his grandfather.

Ông đã kế thừa những khu đất rộng lớn và nhiều lãnh địa từ ông nội mình.

the redistribution of earldoms caused significant political upheaval.

Sự phân phối lại các lãnh địa đã gây ra những biến động chính trị lớn.

the decline of earldoms reflected a shift in power dynamics.

Sự suy tàn của các lãnh địa phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu quyền lực.

the ancient earldoms held considerable economic importance.

Các lãnh địa cổ đại có vai trò kinh tế rất quan trọng.

the succession of earldoms was a complex and often contested process.

Sự kế nhiệm các lãnh địa là một quá trình phức tạp và thường bị tranh cãi.

the creation of new earldoms was a rare occurrence in modern times.

Sự ra đời của các lãnh địa mới là một hiện tượng hiếm trong thời đại hiện đại.

the historical significance of the earldoms is well documented.

Ý nghĩa lịch sử của các lãnh địa đã được ghi chép đầy đủ.

the boundaries of the earldoms were frequently altered throughout history.

Giới hạn của các lãnh địa thường xuyên thay đổi trong suốt lịch sử.

the administration of the earldoms was often delegated to local officials.

Việc quản lý các lãnh địa thường được giao cho các quan chức địa phương.

the preservation of the earldoms' heritage is a national priority.

Việc bảo tồn di sản của các lãnh địa là một ưu tiên quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay